leap
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
leap
leap
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "leap"
365 days
able
addition
angel
angel falls
bang
bissextile day
bounce
caper
capriole
common year
coordinated universal time
curvet
dance
dhu al-hijja
dhu al-hijjah
dhu'l-hijja
dhu'l-hijjah
elevation
february 29
flea
gregorian calendar
hebrew calendar
hurdle
intercalary
jewish calendar
jump
leap
leap day
long fly
new style calendar
overleap
quantum jump
quantum leap
saltate
saltation
silver
silvern
silvery
spang
tugela
tugela falls
utc
vault
vaulting
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...