learned profession
Định nghĩa
Danh từ: nghề đòi hỏi học vấn cao – một trong ba ngành nghề truyền thống được cho là yêu cầu kiến thức chuyên sâu và các nguyên tắc đạo đức cao (thường bao gồm luật, y khoa và thần học).
Ví dụ sử dụng
- (Luật được coi là một nghề đòi hỏi học vấn cao vì nó đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng và các tiêu chuẩn đạo đức.)
- (Y khoa luôn là một nghề đòi hỏi học vấn cao trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a member of a learned profession": thành viên của một nghề đòi hỏi học vấn cao.
- She is proud to be a member of a learned profession like law. (Cô ấy tự hào là thành viên của một nghề đòi hỏi học vấn cao như luật.)
- "the three learned professions": ba ngành nghề truyền thống đòi hỏi học vấn cao (luật, y khoa, thần học).
- Historically, the clergy was one of the three learned professions. (Theo lịch sử, giáo sĩ là một trong ba nghề đòi hỏi học vấn cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Profession (danh từ): nghề nghiệp (nói chung), thường liên quan đến đào tạo chuyên môn.
- Teaching is a respected profession. (Dạy học là một nghề được tôn trọng.)
- Professional (tính từ/ danh từ): chuyên nghiệp, người hành nghề chuyên môn.
- He is a true professional in his field. (Anh ấy là một người chuyên nghiệp thực thụ trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Vocation (danh từ): thiên hướng nghề nghiệp, thường mang tính kêu gọi.
- Calling (danh từ): sứ mệnh nghề nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
Thành ngữ liên quan
- "a learned man": người uyên bác, có học vấn sâu rộng (không nhất thiết thuộc nghề nghiệp cụ thể).
- He is a learned man, respected for his knowledge of history. (Ông ấy là một người uyên bác, được kính trọng vì kiến thức lịch sử của mình.)