learned reaction

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng đã được họcmột phản ứng được thông qua quá trình học tập, trái ngược với phản ứng bẩm sinh hoặc tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Một con chó chảy nước miếng khi nghe tiếng chuông một dụ kinh điển về phản ứng đã được học.)
  • (Nỗi sợ nhện có thể một phản ứng đã được học từ những trải nghiệm thời thơ ấu.)
  • (Phản ứng lịch sự của anh ấy trước lời chỉ trích không phải bản năng một phản ứng đã được học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conditioned learned reaction": phản ứng đã được họcđiều kiện, thường dùng trong tâm lý học hành vi.
    • Pavlov's experiments demonstrated a conditioned learned reaction in dogs. (Các thí nghiệm của Pavlov đã chứng minh một phản ứng đã được họcđiều kiệnchó.)
  • "social learned reaction": phản ứng đã được học trong bối cảnh xã hội.
    • Manners are often a social learned reaction passed down through generations. (Phép xã giao thường một phản ứng đã được học trong xã hội được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Learned behavior (cụm danh từ): hành vi đã được họcmột hành động được qua kinh nghiệm, tương tự nhưng rộng hơn "learned reaction".
  • Conditioned response (cụm danh từ): phản ứngđiều kiệnmột loại phản ứng đã được học cụ thể trong tâm lý học.
  • Acquired reaction (cụm danh từ): phản ứng thu đượcđồng nghĩa gần với "learned reaction".
Từ đồng nghĩa
  • Acquired response: phản ứng thu được (qua học tập).
  • Conditioned reflex: phản xạđiều kiện (thường dùng trong sinh lý học).
  • Trained reaction: phản ứng được huấn luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Learn from: học từ (một trải nghiệm để hình thành phản ứng).
    • Children learn from their mistakes, creating a learned reaction to avoid danger. (Trẻ em học từ sai lầm của mình, tạo ra một phản ứng đã được học để tránh nguy hiểm.)
  • Pick up: tiếp thu (một phản ứng không chủ ý).
    • She picked up a learned reaction of flinching whenever she heard loud noises. ( ấy tiếp thu một phản ứng đã được học giật mình mỗi khi nghe tiếng ồn lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp; tuy nhiên, cụm từ "second nature" (bản năng thứ hai) liên quan chỉ một phản ứng đã được học đến mức trở nên tự động. - Driving a car becomes second nature after years of practice, a learned reaction. (Lái xe trở thành bản năng thứ hai sau nhiều năm luyện tập, một phản ứng đã được học.)