learnedly

learnedly

He spoke learnedly about ancient astronomy during the lecture.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách thông thái, uyên bác, thể hiện sự hiểu biết sâu rộng học vấn cao. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thường khi nói hoặc viết về một chủ đề với kiến thức chuyên môn sự tinh tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách uyên bác về lịch sử của La cổ đại.)
  • (Giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp một cách thông thái, khiến dễ hiểu đối với sinh viên.)
  • ( ấy nhận xét một cách uyên bác về các sắc thái của thơ ca Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discourse learnedly on a subject": thảo luận một cách uyên bác về một chủ đề.
    • The scholar discoursed learnedly on the impact of climate change on biodiversity. (Học giả đã thảo luận một cách uyên bác về tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học.)
  • "to write learnedly": viết một cách uyên bác.
    • She writes learnedly about the intersection of technology and society. ( ấy viết một cách uyên bác về sự giao thoa giữa công nghệ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Learned (tính từ): uyên bác, thông thái, có học vấn cao.
    • a learned professor (một giáo sư uyên bác)
  • Learnedness (danh từ): sự uyên bác, sự thông thái.
    • His learnedness was evident in every lecture. (Sự uyên bác của ông ấy thể hiện trong mỗi bài giảng.)
  • Learning (danh từ): việc học, kiến thức thu nhận được.
    • a man of great learning (một người kiến thức uyên thâm)
Từ đồng nghĩa
  • Eruditely: một cách uyên bác (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • He talked eruditely about Indian mythology. (Anh ấy nói một cách uyên bác về thần thoại Ấn Độ.)
  • Scholarly: một cách học thuật, mang tính học giả.
    • She presented her findings scholarly. ( ấy trình bày phát hiện của mình một cách học thuật.)
  • Wisely: một cách khôn ngoan (nhấn mạnh vào trí tuệ thực tế hơn kiến thức sách vở).
Thành ngữ liên quan
  • To wear one's learning lightly: thể hiện kiến thức uyên bác một cách tự nhiên, không khoe khoang.
    • Despite his vast knowledge, he always wears his learning lightly. (Mặc dù kiến thức sâu rộng, anh ấy luôn thể hiện kiến thức của mình một cách khiêm tốn.)