learner's dictionary

learner's dictionary

A student looks up a word in a learner's dictionary.

Định nghĩa

Danh từ:
Từ điển dành cho người học (learner's dictionary) một loại từ điển được biên soạn đặc biệt cho những người đang học một ngôn ngữ nước ngoài. thường các đặc điểm như giải thích nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản, cung cấp nhiều dụ minh họa, chú trọng vào cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, đôi khi bao gồm cả phát âm, ngữ pháp, các mẹo học tập.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cuốn từ điển dành cho người học để giúp tôi học tiếng Anh.)
  • (Từ điển dành cho người học giải thích các từ khó bằng những định nghĩa đơn giản.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a learner's dictionary": tra cứu từ điển dành cho người học.
    When you encounter a new word, it's a good idea to consult a learner's dictionary. (Khi bạn gặp một từ mới, việc tra cứu từ điển dành cho người học một ý tưởng tốt.)

  • "to be designed as a learner's dictionary": được thiết kế như một từ điển dành cho người học.
    This book is designed as a learner's dictionary for intermediate students. (Cuốn sách này được thiết kế như một từ điển dành cho người học dành cho học viên trình độ trung cấp.)

Biến thể từ gần giống
  • Learner's dictionary (n): từ điển dành cho người học (cụm danh từ cố định, không biến thể khác).
  • Dictionary for learners (n): từ điển dành cho người học (cách diễn đạt tương đương).
  • Monolingual learner's dictionary (n): từ điển đơn ngữ dành cho người học (chỉ giải thích bằng một ngôn ngữ, thường ngôn ngữ đích).
Từ đồng nghĩa
  • Learner's dictionary: từ điển dành cho người học.
  • Student's dictionary: từ điển dành cho học sinh, sinh viên (thường nhắm đến người họctrình độ thấp hơn).
  • ESL dictionary: từ điển dành cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL = English as a Second Language).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "learner's dictionary", đây một cụm danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "learner's dictionary", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về việc học tập: - "To hit the books": học hành chăm chỉ.
Before the exam, I need to hit the books with my learner's dictionary. (Trước kỳ thi, tôi cần học hành chăm chỉ với cuốn từ điển dành cho người học của mình.)