learner's permit
A teenager holds their learner's permit while sitting in the driver's seat of a parked car.
Danh từ:
- Giấy phép học lái xe: "Learner's permit" là một tài liệu chính thức cho phép người sở hữu được học lái xe ô tô trên đường công cộng, thường có đi kèm các điều kiện như phải có người có bằng lái ngồi kèm.
- (Cô ấy vừa nhận được giấy phép học lái xe và rất hào hứng bắt đầu các buổi học lái xe.)
- (Bạn phải có giấy phép học lái xe hợp lệ trước khi có thể tham gia kỳ thi lái xe để lấy bằng lái chính thức.)
"to apply for a learner's permit": nộp đơn xin giấy phép học lái xe.
He applied for a learner's permit at the DMV office. (Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép học lái xe tại văn phòng DMV.)"to hold a learner's permit": sở hữu giấy phép học lái xe.
In many states, you must hold a learner's permit for at least six months. (Ở nhiều bang, bạn phải sở hữu giấy phép học lái xe ít nhất sáu tháng.)
Permit (n): giấy phép (nói chung).
You need a permit to park here. (Bạn cần giấy phép để đỗ xe ở đây.)Driver's license (n): bằng lái xe chính thức.
After passing the test, she received her driver's license. (Sau khi vượt qua kỳ thi, cô ấy nhận được bằng lái xe.)
- Provisional license: giấy phép tạm thời (tương tự, dùng ở một số quốc gia).
- Temporary driving permit: giấy phép lái xe tạm thời.
- Learner driver: tài xế tập sự. (Tài xế tập sự luôn phải có tài xế có bằng lái ngồi kèm.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "learner's permit".