learning ability
Danh từ: - Khả năng học tập: "learning ability" chỉ năng lực tiếp thu, xử lý và ghi nhớ thông tin, kiến thức mới của một người. Đây là một dạng năng lực trí tuệ, quyết định mức độ hiệu quả khi học hỏi. - Năng khiếu học hỏi: Cụm từ này cũng có thể ám chỉ tài năng bẩm sinh hoặc kỹ năng phát triển được trong việc học tập, không chỉ đơn thuần là trí thông minh chung.
- (Khả năng học tập của cô ấy thật đáng kinh ngạc; cô ấy đã thành thạo ngôn ngữ mới chỉ trong ba tháng.)
- (Trẻ em có khả năng học tập tốt thường nắm bắt các khái niệm phức tạp một cách nhanh chóng.)
- (Bài kiểm tra đo lường khả năng học tập của bạn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
"to have a high learning ability": có khả năng học tập cao.
- He has a high learning ability, allowing him to excel in mathematics and science. (Anh ấy có khả năng học tập cao, cho phép anh ấy xuất sắc trong toán học và khoa học.)
"to enhance learning ability": nâng cao khả năng học tập.
- Regular reading and problem-solving exercises can enhance your learning ability. (Đọc sách thường xuyên và các bài tập giải quyết vấn đề có thể nâng cao khả năng học tập của bạn.)
Learning capacity (n): năng lực học tập (thường dùng trong ngữ cảnh về giới hạn hoặc dung lượng tiếp thu).
- The brain's learning capacity is vast but not infinite. (Năng lực học tập của não bộ rất rộng lớn nhưng không phải vô hạn.)
Aptitude (n): năng khiếu, khả năng bẩm sinh (thường chỉ một lĩnh vực cụ thể).
- She has an aptitude for languages. (Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ.)
- Mental ability: năng lực trí tuệ.
- Cognitive skill: kỹ năng nhận thức.
- Intellectual capacity: năng lực trí tuệ.
Pick up: học nhanh, tiếp thu.
- She picks up new skills with great ease, showing her strong learning ability. (Cô ấy học các kỹ năng mới rất dễ dàng, thể hiện khả năng học tập mạnh mẽ của mình.)
Catch on: hiểu nhanh, nắm bắt.
- The student caught on to the new concept immediately, thanks to his excellent learning ability. (Học sinh đó đã nắm bắt khái niệm mới ngay lập tức, nhờ vào khả năng học tập xuất sắc của mình.)
A quick study: người học nhanh.
- He is a quick study; his learning ability is truly impressive. (Anh ấy là người học nhanh; khả năng học tập của anh ấy thực sự ấn tượng.)
Sharp as a tack: thông minh, nhanh nhạy.
- Despite her age, she is still sharp as a tack, with a remarkable learning ability. (Dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn rất nhanh nhạy, với khả năng học tập đáng kể.)