learning curve

learning curve

The student studies the learning curve on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cong học tập: "learning curve" một thuật ngữ dùng để mô tả tốc độ hoặc mức độ khó khăn khi một người học một kỹ năng, kiến thức hoặc công việc mới. thường được biểu diễn dưới dạng đồ thị, trong đó trục hoành số lần thử hoặc thời gian, trục tung mức độ thành thạo hoặc lượng kiến thức ghi nhớ.
    • Mức độ khó khăn ban đầu: Trong ngữ cảnh thông thường, "learning curve" còn chỉ giai đoạn đầu tiên của quá trình học, nơi người học gặp nhiều khó khăn cần thời gian để làm quen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The software has a steep learning curve, so beginners may find it challenging. (Phần mềm này đường cong học tập dốc, vậy người mới bắt đầu có thể thấy khó khăn.)
    • After a few months, the learning curve for this job becomes much easier. (Sau vài tháng, đường cong học tập cho công việc này trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steep learning curve": Đường cong học tập dốc, nghĩa một kỹ năng hoặc công cụ rất khó học ban đầu.

    • Mastering a new language often involves a steep learning curve. (Việc thành thạo một ngôn ngữ mới thường liên quan đến một đường cong học tập dốc.)
  • "Gentle learning curve": Đường cong học tập thoải, nghĩa dễ học nhanh chóng nắm bắt.

    • This app has a gentle learning curve, making it suitable for all ages. (Ứng dụng này đường cong học tập thoải, phù hợp với mọi lứa tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Learning (n): Việc học, quá trình tiếp thu kiến thức.
    • Continuous learning is essential in today's world. (Việc học liên tục thiết yếu trong thế giới ngày nay.)
  • Curve (n): Đường cong, hình dạng uốn lượn.
    • The curve of the road was dangerous. (Đường cong của con đường rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rate of learning: Tốc độ học tập.
  • Difficulty level: Mức độ khó khăn (trong quá trình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get the hang of: Nắm bắt được cách làm, thành thạo sau một thời gian.
    • It took me a while to get the hang of this new system, but now it's easy. (Tôi mất một lúc để nắm bắt hệ thống mới này, nhưng bây giờ dễ rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • A steep hill to climb: Một thử thách lớn, khó khăn (tương tự như "steep learning curve").
    • Learning to code is a steep hill to climb for many beginners. (Học lập trình một thử thách lớn đối với nhiều người mới bắt đầu.)