learning disorder

learning disorder

A child with a learning disorder receives extra help from a teacher during a reading lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn học tậpmột dạng rối loạn phát triển thường gặptrẻ em trí thông minh bình thường, nhưng gặp khó khăn đáng kể trong việc tiếp thu sử dụng các kỹ năng cụ thể như đọc, viết, tính toán hoặc ngôn ngữ. Rối loạn này không phải do khuyết tật trí tuệ, vấn đề thính giác hay thị giác, hay thiếu cơ hội học tập.

dụ sử dụng
  • (Một đứa trẻ bị rối loạn học tập có thể gặp khó khăn khi đọc những từ đơn giản mặc dù trí thông minh bình thường.)
  • (Giáo viên thường cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho học sinh được chẩn đoán mắc rối loạn học tập.)
  • (Việc phát hiện sớm rối loạn học tập có thể giúp trẻ nhận được các can thiệp phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with a learning disorder": được chẩn đoán mắc rối loạn học tập.
    • The student was diagnosed with a learning disorder in the third grade. (Học sinh đó đã được chẩn đoán mắc rối loạn học tập vào năm lớp ba.)
  • "to have a specific learning disorder": mắc một dạng rối loạn học tập cụ thể ( dụ: rối loạn đọc, rối loạn viết).
    • She has a specific learning disorder that affects her ability to perform math calculations. ( ấy mắc một dạng rối loạn học tập cụ thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các phép tính toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rối loạn học tập cụ thể (specific learning disorder): thuật ngữ chính thức trong DSM-5, phân loại các dạng như rối loạn đọc, rối loạn viết, rối loạn toán học.
  • Khó khăn học tập (learning difficulty): thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các vấn đề tạm thời hoặc không phải rối loạn.
  • Khuyết tật học tập (learning disability): thường được dùng thay thế, nhưng trong y học, "learning disorder" nhấn mạnh tính rối loạn thần kinh phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn phát triển học tập (developmental learning disorder): nhấn mạnh tính chất phát triển từ nhỏ.
  • Khuyết tật học tập (learning disability): phổ biến trong giáo dục, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt lâm sàng.
Các cụm từ liên quan
  • Rối loạn đọc (dyslexia): dạng phổ biến nhất của rối loạn học tập.
  • Rối loạn viết (dysgraphia): khó khăn trong việc viết chữ hoặc diễn đạt bằng văn bản.
  • Rối loạn toán học (dyscalculia): khó khăn trong việc hiểu sử dụng các khái niệm toán học.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a learning curve": có nghĩa bóng trải qua quá trình học hỏi khó khăn, không liên quan trực tiếp đến rối loạn học tập.
    • Learning a new language can be a steep learning curve for many. (Học một ngôn ngữ mới có thể một quá trình học hỏi khó khăn đối với nhiều người.)