lease giver

lease giver

The lease giver reviews the rental agreement with the new tenant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người cho thuê, bên cho thuê: "lease giver" chỉ người hoặc tổ chức cấp quyền sử dụng tài sản (như nhà, đất, thiết bị) cho người khác trong một khoảng thời gian nhất định, thông qua hợp đồng thuê (lease). Đây bên sở hữu tài sản cho phép bên kia (người thuê) sử dụng tài sản đó với điều kiện trả tiền thuê định kỳ.

dụ sử dụng
  • (Người cho thuê đã hợp đồng cho phép người thuê sử dụng căn hộ trong hai năm.)
  • (Với tư cách người cho thuê, bạn phải đảm bảo tài sảntình trạng tốt trước khi người thuê dọn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a lease giver": đóng vai trò người cho thuê.

    • The company acted as a lease giver for office spaces in the city center. (Công ty đóng vai trò người cho thuê không gian văn phòngtrung tâm thành phố.)
  • "lease giver's obligations": nghĩa vụ của người cho thuê.

    • The lease giver's obligations include maintaining the building and resolving disputes. (Nghĩa vụ của người cho thuê bao gồm bảo trì tòa nhà giải quyết tranh chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessor (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản pháp .

    • The lessor has the right to terminate the lease if the tenant fails to pay. (Người cho thuê quyền chấm dứt hợp đồng nếu người thuê không trả tiền.)
  • Landlord (danh từ): người cho thuê nhà ở, thường dùng trong ngữ cảnh nhà đất.

    • The landlord (lease giver) raised the rent after the first year. (Chủ nhà (người cho thuê) đã tăng tiền thuê sau năm đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Lessor: người cho thuê (thuật ngữ pháp ).
  • Property owner: chủ sở hữu tài sản.
  • Renter: trong một số ngữ cảnh, "renter" có thể chỉ người cho thuê, nhưng thường chỉ người thuê; cần phân biệt .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lease out: cho thuê (tài sản).

    • The company decided to lease out its unused warehouse. (Công ty quyết định cho thuê nhà kho không sử dụng.)
  • Let out: cho thuê (nhà, phòng).

    • She let out her apartment to a student. ( ấy cho một sinh viên thuê căn hộ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "The lease giver holds the key": người cho thuê nắm quyền kiểm soát.
    • In any rental agreement, the lease giver holds the key to the property's use. (Trong bất kỳ hợp đồng thuê nào, người cho thuê nắm quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản.)