lease-lend
The United States provided essential supplies to its allies through the lease-lend program.
Danh từ:
- Chính sách cho thuê-cho mượn: "lease-lend" (còn gọi là "lend-lease") là một chương trình của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai, theo đó hàng hóa và dịch vụ (như vũ khí, thực phẩm, tàu chiến) được chuyển giao cho các đồng minh (như Anh, Liên Xô) để hỗ trợ họ trong cuộc chiến chung. Điểm đặc biệt là các mặt hàng này không được thanh toán ngay mà được "cho thuê" hoặc "cho mượn", với điều kiện trả lại hoặc bồi thường sau chiến tranh.
- (Hoa Kỳ thực hiện chương trình cho thuê-cho mượn để hỗ trợ các đồng minh trong Thế chiến thứ hai.)
- (Chính sách cho thuê-cho mượn cực kỳ hào phóng, cung cấp hàng tỷ đô la hàng hóa cho các quốc gia chiến đấu chống lại phe Trục.)
- "lease-lend agreement": thỏa thuận cho thuê-cho mượn.
- The lease-lend agreement between the US and Britain was signed in 1941. (Thỏa thuận cho thuê-cho mượn giữa Hoa Kỳ và Anh được ký kết vào năm 1941.)
- "lease-lend supplies": hàng hóa được cung cấp theo chương trình này.
- Soviet forces relied heavily on lease-lend supplies, including trucks and aircraft. (Lực lượng Liên Xô phụ thuộc nhiều vào hàng hóa từ chương trình cho thuê-cho mượn, bao gồm xe tải và máy bay.)
- Lend-lease (danh từ): thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế cho "lease-lend".
- The lend-lease act was a key factor in the Allied victory. (Đạo luật cho mượn-cho thuê là một yếu tố quan trọng trong chiến thắng của phe Đồng minh.)
- Aid program (chương trình viện trợ): một chương trình hỗ trợ tài chính hoặc vật chất.
- Military assistance (hỗ trợ quân sự): sự giúp đỡ về quân sự, thường bao gồm vũ khí và thiết bị.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "lease-lend" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "lend" (cho mượn) và "lease" (cho thuê): - Lend out: cho mượn ra ngoài. - The US lent out warships under the lease-lend program. (Hoa Kỳ cho mượn tàu chiến theo chương trình cho thuê-cho mượn.) - Lease out: cho thuê. - Equipment was leased out to allied nations. (Thiết bị được cho thuê cho các quốc gia đồng minh.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lease-lend". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Lend a helping hand: giúp đỡ ai đó. - The lease-lend program was America's way of lending a helping hand to its allies. (Chương trình cho thuê-cho mượn là cách nước Mỹ giúp đỡ các đồng minh của mình.)