least squares
Least squares (danh từ, không đếm được) là một phương pháp thống kê dùng để ước lượng các tham số của một mô hình toán học (thường là một đường cong hoặc đường thẳng) sao cho tổng bình phương khoảng cách theo chiều dọc giữa các điểm dữ liệu thực tế và các điểm tương ứng trên mô hình là nhỏ nhất. Phương pháp này thường được sử dụng trong phân tích hồi quy để tìm đường phù hợp nhất với một tập hợp dữ liệu.
- (Phương pháp bình phương tối thiểu thường được sử dụng trong phân tích hồi quy để tìm đường phù hợp nhất.)
- (Bằng cách áp dụng bình phương tối thiểu, chúng ta có thể giảm thiểu tổng bình phương sai số giữa dữ liệu quan sát được và các giá trị dự đoán.)
Ordinary least squares (OLS): bình phương tối thiểu thông thường, dạng cơ bản nhất của phương pháp này, giả định các sai số có phương sai không đổi và không tương quan.
- Ordinary least squares is the standard estimator in linear regression models. (Bình phương tối thiểu thông thường là công cụ ước lượng chuẩn trong các mô hình hồi quy tuyến tính.)
Weighted least squares (WLS): bình phương tối thiểu có trọng số, được sử dụng khi các điểm dữ liệu có độ chính xác khác nhau.
- Weighted least squares assigns different weights to data points based on their reliability. (Bình phương tối thiểu có trọng số gán các trọng số khác nhau cho các điểm dữ liệu dựa trên độ tin cậy của chúng.)
Least-square (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp bình phương tối thiểu.
- The least-square estimate provides the best approximation of the true parameter. (Ước lượng bình phương tối thiểu cung cấp xấp xỉ tốt nhất cho tham số thực.)
Least-squares regression (danh từ): hồi quy bình phương tối thiểu, cùng nghĩa với "least squares method" khi áp dụng vào hồi quy.
- Least-squares regression is used to model the relationship between variables. (Hồi quy bình phương tối thiểu được sử dụng để mô hình hóa mối quan hệ giữa các biến.)
- Method of least squares: phương pháp bình phương tối thiểu (cụm từ dài hơn, mang tính mô tả).
- Least-squares estimation: ước lượng bình phương tối thiểu (nhấn mạnh vào quá trình ước lượng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "least squares", nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, ta có thể gặp: - Fit by least squares: khớp bằng bình phương tối thiểu. - The data was fitted by least squares to a linear model. (Dữ liệu được khớp bằng bình phương tối thiểu vào một mô hình tuyến tính.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "least squares", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong thống kê và toán học.