leather fern

leather fern

A leather fern grows in a shaded corner of the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ da: Một loại dương xỉ phân bố rộng rãivùng nhiệt đới nam bán cầu, (frond) xẻ thùy lông chim, dai như da (leathery).
- Dương xỉ đầm lầy nhiệt đới: Một loại dương xỉ thân cứng, mọcđầm lầy (đặc biệtchâu Mỹ nhiệt đới), lớn với mặt dưới phủ đầy túi bào tử (sporangia) màu vàng kim.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ da thường được tìm thấycác đầm lầy của châu Mỹ nhiệt đới.)
  • ( của cây dương xỉ da kết cấu dai, giống như da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leather fern as a decorative plant: Cây dương xỉ da thường được dùng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới hoặc trong trang trí nội thất nhờ bền đẹp.
    • Gardeners often use leather fern to add a tropical feel to landscapes. (Các nhà làm vườn thường dùng cây dương xỉ da để tạo cảm giác nhiệt đới cho cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Leathery (adj): dai như da, thuộc da (dùng để mô tả kết cấu ).
    • The leathery fronds of the fern are resistant to harsh weather. ( dai như da của cây dương xỉ khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt.)
  • Fern (n): cây dương xỉ (chi chung).
    • Not all ferns are leathery; the leather fern is a specific species. (Không phải tất cả dương xỉ đều dai; cây dương xỉ da một loài cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Swamp fern: dương xỉ đầm lầy (nhấn mạnh môi trường sống).
    • The swamp fern thrives in waterlogged soil. (Cây dương xỉ đầm lầy phát triển tốtđất ngập nước.)
  • Tropical fern: dương xỉ nhiệt đới (nhấn mạnh vùng phân bố).
    • Tropical ferns like the leather fern require high humidity. (Các loại dương xỉ nhiệt đới như cây dương xỉ da cần độ ẩm cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "leather fern" đây danh từ chỉ thực vật. Các cụm từ có thể dùng khi mô tả hành động liên quan đến cây, dụ:) - Grow in: mọc ở (môi trường).
- Leather ferns grow in swampy areas. (Cây dương xỉ da mọccác khu vực đầm lầy.)
- Cover with: phủ đầy (bào tử).
- The undersides of the fronds are covered with golden sporangia. (Mặt dưới của được phủ đầy túi bào tử màu vàng kim.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "leather fern" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)