leather strip
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải da: "leather strip" chỉ một mảnh hoặc dải da được cắt ra từ tấm da lớn hơn, thường có hình dạng dài và hẹp. Đây là một vật dụng hoặc thành phần cấu tạo nên các đồ vật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng một dải da chắc chắn để sửa tay cầm bị hỏng.)
- (Người thợ thủ công đã tết nhiều dải da lại với nhau để làm một chiếc thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a leather strip" thường được dùng trong ngữ cảnh chế tác đồ da, sửa chữa, hoặc làm đồ thủ công.
- The saddle was reinforced with a thick leather strip. (Yên ngựa được gia cố bằng một dải da dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Leather thong (n): dây da mảnh, thường dùng để buộc.
- She wore a necklace made of a leather thong. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng dây da mảnh.)
- Leather strap (n): dây da rộng hơn, thường có khóa hoặc lỗ để điều chỉnh.
- The watch has a brown leather strap. (Chiếc đồng hồ có dây da màu nâu.)
- Leather lace (n): dây da nhỏ, thường dùng để xỏ hoặc thắt.
- He used a leather lace to tie the bundle. (Anh ấy dùng dây da nhỏ để buộc bó hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Piece of leather (n): mảnh da (không nhất thiết phải dài và hẹp).
- He cut a piece of leather to patch the bag. (Anh ấy cắt một mảnh da để vá túi.)
- Leather band (n): dải da (thường có chiều rộng đều nhau).
- The hat had a leather band around it. (Chiếc mũ có một dải da quấn quanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "leather strip", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
- Cut into leather strips: cắt thành các dải da.
- The craftsman cut the hide into leather strips. (Người thợ đã cắt tấm da thành các dải da.)
- Tie with a leather strip: buộc bằng dải da.
- She tied the package with a leather strip. (Cô ấy buộc gói hàng bằng một dải da.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "leather strip", nhưng có thể gặp trong văn cảnh mô tả:
- "As tough as a leather strip": dai như dải da (ám chỉ độ bền bỉ).
- His determination was as tough as a leather strip. (Quyết tâm của anh ấy dai như một dải da.)