leather-leaved
Định nghĩa
Tính từ: - Có lá dai như da: "leather-leaved" dùng để mô tả thực vật có lá dày, cứng và bóng, có kết cấu giống như da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cây mọng nước có lá dai như da phát triển tốt trong khí hậu khô hạn.)
- (Nhiều loài thực vật có lá dai như da có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leather-leaved" thường được dùng trong thực vật học để mô tả đặc điểm thích nghi của lá với môi trường khô hạn hoặc nhiều nắng.
- The leather-leaved texture helps reduce water loss through evaporation. (Kết cấu lá dai như da giúp giảm mất nước qua quá trình bay hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Leathery (tính từ): có tính chất dai như da.
- The leathery leaves of the olive tree are highly resistant to wind. (Lá dai như da của cây ô liu có khả năng chống gió rất tốt.)
- Leaved (tính từ ghép): có lá (dùng trong các từ ghép như broad-leaved, needle-leaved).
- The broad-leaved tree provides ample shade. (Cây có lá rộng mang lại bóng mát dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Coriaceous: có lá dai (thuật ngữ thực vật học).
- Leathery-leaved: có lá dai (một biến thể khác của từ ghép).
Các cụm từ liên quan
- Leather-leaved plant: thực vật có lá dai.
- The leather-leaved plant is well-adapted to drought conditions. (Thực vật có lá dai thích nghi tốt với điều kiện hạn hán.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leather-leaved".