leatherjacket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấu trùng của ruồi sếu (crane fly): "leatherjacket" chỉ ấu trùng có da dày, cứng của một số loài ruồi sếu, thường gây hại cho cây trồng vì chúng ăn rễ cây.
- Cá da bọc thép: Trong sinh vật biển, "leatherjacket" là tên gọi chung cho một số loài cá nhiệt đới có vảy nhỏ, da dày như da thuộc, thường có màu sắc sặc sỡ.
- Cá bò da (filefish): Một số loài cá bò da sặc sỡ cũng được gọi là "leatherjacket".
Ví dụ sử dụng
Ấu trùng ruồi sếu:
- The lawn was damaged by leatherjackets feeding on the roots. (Bãi cỏ bị hư hại do ấu trùng ruồi sếu ăn rễ cây.)
- Farmers often use nematodes to control leatherjacket populations. (Nông dân thường dùng tuyến trùng để kiểm soát số lượng ấu trùng ruồi sếu.)
Cá da bọc thép:
- Leatherjackets are popular among anglers for their colorful appearance. (Cá da bọc thép được người câu cá ưa chuộng vì vẻ ngoài sặc sỡ.)
- We caught a leatherjacket while fishing near the reef. (Chúng tôi bắt được một con cá da bọc thép khi câu gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leatherjacket" trong nông nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kiểm soát sâu bệnh.
- The presence of leatherjackets indicates poor drainage in the soil. (Sự xuất hiện của ấu trùng ruồi sếu cho thấy đất thoát nước kém.)
"Leatherjacket" trong ngư nghiệp: Ở một số vùng, "leatherjacket" còn chỉ loài cá có thịt trắng, ngon.
- Leatherjacket fillets are often grilled or fried in coastal cuisines. (Phi lê cá da bọc thép thường được nướng hoặc chiên trong ẩm thực ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Leatherjacket (n): Dạng số nhiều là "leatherjackets".
- The garden was infested with leatherjackets. (Khu vườn bị nhiễm nhiều ấu trùng ruồi sếu.)
Leathery (adj): Có tính chất như da thuộc (dày, dai).
- The leatherjacket's skin is leathery and tough. (Da của cá da bọc thép dày và dai.)
Từ đồng nghĩa
- Ấu trùng ruồi sếu: (ấu trùng ruồi sếu).
- Cá da bọc thép: (cá da bọc thép), (cá bò da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến vì "leatherjacket" là danh từ chỉ sinh vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì từ này mang tính chuyên ngành.