leatherjacket

leatherjacket

A gardener finds a leatherjacket in the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấu trùng của ruồi sếu (crane fly): "leatherjacket" chỉ ấu trùng da dày, cứng của một số loài ruồi sếu, thường gây hại cho cây trồng chúng ăn rễ cây.
    • da bọc thép: Trong sinh vật biển, "leatherjacket" tên gọi chung cho một số loài nhiệt đới vảy nhỏ, da dày như da thuộc, thường màu sắc sặc sỡ.
    • da (filefish): Một số loài da sặc sỡ cũng được gọi là "leatherjacket".
dụ sử dụng
  • Ấu trùng ruồi sếu:

    • The lawn was damaged by leatherjackets feeding on the roots. (Bãi cỏ bị hư hại do ấu trùng ruồi sếu ăn rễ cây.)
    • Farmers often use nematodes to control leatherjacket populations. (Nông dân thường dùng tuyến trùng để kiểm soát số lượng ấu trùng ruồi sếu.)
  • da bọc thép:

    • Leatherjackets are popular among anglers for their colorful appearance. ( da bọc thép được người câu ưa chuộng vẻ ngoài sặc sỡ.)
    • We caught a leatherjacket while fishing near the reef. (Chúng tôi bắt được một con da bọc thép khi câu gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leatherjacket" trong nông nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kiểm soát sâu bệnh.

    • The presence of leatherjackets indicates poor drainage in the soil. (Sự xuất hiện của ấu trùng ruồi sếu cho thấy đất thoát nước kém.)
  • "Leatherjacket" trong ngư nghiệp: Ở một số vùng, "leatherjacket" còn chỉ loài thịt trắng, ngon.

    • Leatherjacket fillets are often grilled or fried in coastal cuisines. (Phi da bọc thép thường được nướng hoặc chiên trong ẩm thực ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherjacket (n): Dạng số nhiều "leatherjackets".

    • The garden was infested with leatherjackets. (Khu vườn bị nhiễm nhiều ấu trùng ruồi sếu.)
  • Leathery (adj): tính chất như da thuộc (dày, dai).

    • The leatherjacket's skin is leathery and tough. (Da của da bọc thép dày dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Ấu trùng ruồi sếu: (ấu trùng ruồi sếu).
  • da bọc thép: ( da bọc thép), ( da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến "leatherjacket" danh từ chỉ sinh vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến từ này mang tính chuyên ngành.