leatherleaf fern

leatherleaf fern

The gardener carefully trims the leatherleaf fern in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ da: Một loại dương xỉ dày cứng như da, thường mọcvùng nhiệt đới nam bán cầu. của hình lông chim chẻ sâu (pinnatifid), cây được phân bố rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ da thường được dùng trong cắm hoa của rất bền.)
  • (Tôi đã mua một cây dương xỉ da cho khu vườn để thêm nét nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leatherleaf fern fronds": các lá chét của cây dương xỉ da, thường được dùng để trang trí.

    • The florist used leatherleaf fern fronds as a backdrop for the bouquet.
      (Người bán hoa đã dùng các của cây dương xỉ da làm phông nền cho hoa.)
  • "to grow leatherleaf fern": trồng cây dương xỉ da.

    • Leatherleaf fern thrives in humid, shaded environments.
      (Cây dương xỉ da phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt, bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherleaf (n): tên gọi chung cho các loại cây dày như da, nhưng thường chỉ riêng loài này trong ngữ cảnh cây cảnh.

    • The leatherleaf is popular among gardeners for its resilience.
      (Cây da được các nhà làm vườn ưa chuộng độ bền của .)
  • Fern (n): dương xỉmột nhóm thực vật lông chim, không hoa.

    • Ferns like the leatherleaf fern prefer moist soil.
      (Các loại dương xỉ như dương xỉ da thích đất ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rumohra adiantiformis: tên khoa học của loài cây này.
  • Leather fern: tên gọi khác, nhấn mạnh vào kết cấu dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ chung:
- "to plant leatherleaf fern": trồng cây dương xỉ da.
- We decided to plant leatherleaf fern along the shaded path.
(Chúng tôi quyết định trồng cây dương xỉ da dọc theo lối đi bóng râm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leatherleaf fern". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền bỉ vẻ đẹp nhiệt đới.