leatherleaf
Định nghĩa
Danh từ: Leatherleaf là tên gọi chung cho hai loại thực vật khác nhau, có đặc điểm chung là lá dai và bóng như da.
- Một loại cây bụi đầm lầy (tên khoa học: ), mọc ở vùng đầm lầy ôn đới Bắc bán cầu, có lá thường xanh dai như da và hoa nhỏ màu trắng hình trụ. Cây này thường được gọi là "cây lá da" trong tiếng Việt.
- Một loại dương xỉ (tên khoa học: hoặc ), có nguồn gốc từ Tây Bắc Bắc Mỹ, với lá dạng lông chim cứng, dai và xẻ đến tận gân chính.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi leatherleaf phát triển tốt trong môi trường đầm lầy có tính axit.)
- (Những người bán hoa thường dùng dương xỉ leatherleaf trong các bó hoa vì độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leatherleaf bog": vùng đầm lầy có nhiều cây bụi leatherleaf.
- The leatherleaf bog is a unique ecosystem that supports rare orchids. (Đầm lầy leatherleaf là một hệ sinh thái độc đáo hỗ trợ các loài phong lan quý hiếm.)
"Leatherleaf fern": dương xỉ lá da, thường được dùng trong nghề trồng hoa.
- Leatherleaf fern is a popular choice for greenery in wedding bouquets. (Dương xỉ leatherleaf là lựa chọn phổ biến để làm cây xanh trong bó hoa cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Leathery (adj): dai như da, cứng và dẻo.
- The leathery leaves of the plant help it survive harsh winters. (Những chiếc lá dai như da của cây giúp nó sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Leatherleafed (adj): có lá dai như da.
- The leatherleafed shrub is a common sight in northern bogs. (Cây bụi có lá dai như da là cảnh tượng phổ biến ở các đầm lầy phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Bog rosemary: tên gọi khác của cây bụi (nhưng ít phổ biến hơn).
- Evergreen leatherleaf: tên gọi khác cho loại dương xỉ lá da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leatherleaf".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "leatherleaf".