leatherleaf

leatherleaf

A leatherleaf fern grows in a shaded forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Leatherleaf tên gọi chung cho hai loại thực vật khác nhau, đặc điểm chung dai bóng như da.

  1. Một loại cây bụi đầm lầy (tên khoa học: ), mọcvùng đầm lầy ôn đới Bắc bán cầu, thường xanh dai như da hoa nhỏ màu trắng hình trụ. Cây này thường được gọi là "cây da" trong tiếng Việt.
  2. Một loại dương xỉ (tên khoa học: hoặc ), nguồn gốc từ Tây Bắc Bắc Mỹ, với dạng lông chim cứng, dai xẻ đến tận gân chính.
dụ sử dụng
  • (Cây bụi leatherleaf phát triển tốt trong môi trường đầm lầy tính axit.)
  • (Những người bán hoa thường dùng dương xỉ leatherleaf trong các hoa độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leatherleaf bog": vùng đầm lầy nhiều cây bụi leatherleaf.

    • The leatherleaf bog is a unique ecosystem that supports rare orchids. (Đầm lầy leatherleaf một hệ sinh thái độc đáo hỗ trợ các loài phong lan quý hiếm.)
  • "Leatherleaf fern": dương xỉ da, thường được dùng trong nghề trồng hoa.

    • Leatherleaf fern is a popular choice for greenery in wedding bouquets. (Dương xỉ leatherleaf lựa chọn phổ biến để làm cây xanh trong hoa cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Leathery (adj): dai như da, cứng dẻo.

    • The leathery leaves of the plant help it survive harsh winters. (Những chiếc dai như da của cây giúp sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
  • Leatherleafed (adj): dai như da.

    • The leatherleafed shrub is a common sight in northern bogs. (Cây bụi dai như da cảnh tượng phổ biếncác đầm lầy phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bog rosemary: tên gọi khác của cây bụi (nhưng ít phổ biến hơn).
  • Evergreen leatherleaf: tên gọi khác cho loại dương xỉ da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leatherleaf".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leatherleaf".