leatherlike

leatherlike

The jacket has a durable leatherlike texture.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như da thuộc; bề ngoài hoặc kết cấu tương tự da thuộc, thường dai nhưng dễ uốn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc ghế sofa được bọc bằng chất liệu giống da thuộc, dễ lau chùi.)
  • (Chiếc áo khoác này lớp hoàn thiện giống da thuộc nhưng được làm từ sợi tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leatherlike texture": kết cấu giống da thuộc, thường dùng để mô tả các sản phẩm nhân tạo.

    • The wallet has a soft, leatherlike texture that feels luxurious. (Chiếc kết cấu mềm mại giống da thuộc, tạo cảm giác sang trọng.)
  • "leatherlike appearance": ngoại hình giống da thuộc.

    • The plant's leaves have a leatherlike appearance, making them resistant to damage. ( của cây này ngoại hình giống da thuộc, giúp chúng chịu được hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Leathery (adj): tính chất như da, thường chỉ độ dai dẻo.

    • The old book's cover had a leathery feel. (Bìa cuốn sách cảm giác như da.)
  • Leather (n): da thuộc, vật liệu tự nhiên từ da động vật.

    • This bag is made of genuine leather. (Chiếc túi này được làm từ da thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Leathery: giống da thuộc, kết cấu dai dẻo.
  • Simulated leather: da nhân tạo, da giả.
  • Faux leather: da giả, thường dùng trong thời trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "leatherlike", nhưng có thể kết hợp với: - Look leatherlike: trông giống da thuộc. - The new car seats look leatherlike but are actually made of vinyl. (Ghế ô tô mới trông giống da thuộc nhưng thực chất được làm từ vinyl.)

  • Feel leatherlike: cảm giác giống da thuộc.
    • The synthetic surface feels leatherlike to the touch. (Bề mặt tổng hợp cảm giác giống da thuộc khi chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Tough as leather: dai như da thuộc, thường chỉ tính cứng cỏi, bền bỉ.
    • His hands were tough as leather from years of manual labor. (Đôi tay anh ấy dai như da thuộc sau nhiều năm lao động chân tay.)