leatherneck

leatherneck

A leatherneck stands proudly in his dress uniform.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sử): - Lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ: "leatherneck" một từ lóng dùng để chỉ một thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ (United States Marine Corps). Tên gọi này bắt nguồn từ chiếc cổ áo da (leather neck) lính thủy đánh bộ từng mặc trong thế kỷ 18-19 để bảo vệ cổ khỏi kiếm chém.

dụ sử dụng
  • (Người lính thủy đánh bộ già kể những câu chuyện về thời gian của ôngThái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Anh ấy tự hào một lính thủy đánh bộ, phục vụ trong Thủy quân lục chiến hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leatherneck" thường được dùng trong văn nói thân mật, báo chí, hoặc các tài liệu lịch sử, nhưng ít phổ biến trong văn viết chính thức ngày nay.
  • Từ này mang sắc thái tôn kính, gợi nhớ truyền thống tinh thần chiến đấu của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Leatherneck (danh từ): Dạng số nhiều leathernecks.
  • Không biến thể từ loại khác (tính từ, trạng từ, v.v.) phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Marine: lính thủy đánh bộ (từ chính thức).
  • G.I. (trong ngữ cảnh rộng): lính Mỹ nói chung, nhưng không đặc trưng cho Thủy quân lục chiến.
  • Devil Dog: biệt danh thân mật khác của lính thủy đánh bộ Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve as a leatherneck: phục vụ trong Thủy quân lục chiến.
    • He served as a leatherneck in the Vietnam War. (Anh ấy phục vụ như một lính thủy đánh bộ trong Chiến tranh Việt Nam.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old leatherneck": chỉ một cựu chiến binh Thủy quân lục chiến lớn tuổi, giàu kinh nghiệm.
    • The old leatherneck still stood at attention whenever the national anthem played. (Người lính thủy đánh bộ già vẫn đứng nghiêm mỗi khi quốc ca vang lên.)