leatherwork
Danh từ (không đếm được): - Đồ thủ công làm từ da: "leatherwork" chỉ các sản phẩm hoặc tác phẩm được chế tác từ da thuộc, thường là các vật dụng như túi xách, thắt lưng, giày dép, hoặc các đồ trang trí. - Nghề thủ công da: "leatherwork" cũng có thể chỉ hoạt động hoặc nghệ thuật chế tác các sản phẩm từ da.
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập đẹp về đồ thủ công da truyền thống.)
- (Anh ấy học nghề thủ công da từ ông nội, người là một thợ làm yên ngựa bậc thầy.)
- (Cô ấy bán đồ thủ công da của mình tại các hội chợ thủ công địa phương.)
- "to be skilled in leatherwork": có kỹ năng trong nghề thủ công da.
- He is highly skilled in leatherwork, especially in tooling and dyeing. (Anh ấy rất có kỹ năng trong nghề thủ công da, đặc biệt là trong việc khắc hoa văn và nhuộm màu.)
- "leatherwork as an art form": thủ công da như một hình thức nghệ thuật.
- In many cultures, leatherwork is considered an ancient art form. (Ở nhiều nền văn hóa, thủ công da được coi là một hình thức nghệ thuật cổ xưa.)
- Leatherworker (danh từ): thợ thủ công da.
- The leatherworker carefully stitched the edges of the belt. (Người thợ thủ công da đã khâu cẩn thận các mép của chiếc thắt lưng.)
- Leatherworking (danh từ): quá trình hoặc nghề chế tác da.
- Leatherworking requires patience and precision. (Nghề chế tác da đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
- Craftwork in leather: đồ thủ công bằng da (cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh tính thủ công).
- Leathercraft: đồ thủ công da (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế).
- Saddlery: nghề làm yên ngựa (một nhánh cụ thể của leatherwork).
Không có cụm động từ trực tiếp với "leatherwork". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ kết hợp: - Work with leather: làm việc với da. - She enjoys working with leather to create custom wallets. (Cô ấy thích làm việc với da để tạo ra những chiếc ví tùy chỉnh.) - Make leatherwork: làm đồ thủ công da. - He makes leatherwork as a hobby. (Anh ấy làm đồ thủ công da như một sở thích.)
Không có thành ngữ phổ biến có chứa "leatherwork". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về da: - "As tough as leather": dai như da (ám chỉ sức bền hoặc sự cứng cỏi). - The old saddle was as tough as leather. (Chiếc yên ngựa cũ dai như da.)