leave alone
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Không làm phiền, để yên, không can thiệp vào: "leave alone" có nghĩa là không chạm vào, không làm thay đổi hoặc không làm phiền ai đó hoặc vật gì đó. Nó cũng có nghĩa là không lấy đi hoặc không tác động đến một thứ gì đó.
- (Hãy để nó yên như vậy.)
- (Làm ơn hãy để chú nai con yên.)
- (Hãy để lại những bông hoa bạn thấy trong công viên.)
- (Anh ấy đang giận, vì vậy tôi quyết định để anh ấy yên.)
"Leave well enough alone": không thay đổi một tình huống vì sợ làm hỏng nó.
- The old machine works fine; I think we should leave well enough alone. (Cái máy cũ hoạt động tốt; tôi nghĩ chúng ta nên để nó yên.)
"Leave someone to their own devices": để ai đó tự làm theo cách của họ, không can thiệp.
- The teacher left the students to their own devices during the project. (Giáo viên để học sinh tự làm theo cách của họ trong suốt dự án.)
Leave it alone (cụm từ): một cách nói thường dùng để yêu cầu ai đó không chạm vào hoặc can thiệp.
- Don't touch that! Leave it alone! (Đừng chạm vào đó! Để nó yên!)
Let alone (cụm từ tương tự): thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn ít khả năng xảy ra hơn.
- He can't afford a bike, let alone a car. (Anh ấy không thể mua nổi một chiếc xe đạp, chứ đừng nói đến một chiếc ô tô.)
Leave be: để yên, không can thiệp.
- Just leave the dog be; it's sleeping. (Cứ để con chó yên; nó đang ngủ.)
Ignore: phớt lờ, không chú ý đến.
- She chose to ignore his rude comments. (Cô ấy chọn phớt lờ những bình luận thô lỗ của anh ấy.)
Avoid: tránh, không tiếp xúc.
- I try to avoid conflict at work. (Tôi cố gắng tránh xung đột ở nơi làm việc.)
Leave behind: bỏ lại phía sau, không mang theo.
- She left her umbrella behind at the restaurant. (Cô ấy đã để quên ô của mình ở nhà hàng.)
Leave out: bỏ sót, không bao gồm.
- He was left out of the team because of his injury. (Anh ấy bị loại khỏi đội vì chấn thương.)
Leave no stone unturned: làm mọi cách, không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào.
- The detective left no stone unturned in the investigation. (Thám tử đã làm mọi cách trong cuộc điều tra.)
Leave a bad taste in one's mouth: để lại ấn tượng xấu.
- His rude behavior left a bad taste in my mouth. (Hành vi thô lỗ của anh ấy để lại ấn tượng xấu trong tôi.)