leave behind

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Bỏ lại, để lại phía sau: "leave behind" có nghĩa không mang theo ai đó hoặc vật đó khi rời đi, hoặc cố tình để chúng ở lại.
    • Để lại (di sản, người thân) sau khi chết: Nghĩa này chỉ việc một người qua đời để lại người thân hoặc tài sản.
    • Vượt qua, bỏ xa (trong cạnh tranh hoặc phát triển): Nghĩa bóng, chỉ việc tiến bộ nhanh hơn ai đó hoặc thứ g đó, khiến họ bị tụt lại.
dụ sử dụng
  • Bỏ lại phía sau:

    • He left behind his old friends when he moved to a new city. (Anh ấy đã bỏ lại những người bạn cũ khi chuyển đến thành phố mới.)
    • Don't leave your umbrella behind at the restaurant. (Đừng để quên ô của bạnnhà hàng.)
  • Để lại sau khi chết:

    • She left behind a large fortune and three children. ( ấy đã để lại một khối tài sản lớn ba đứa con.)
    • The artist left behind many beautiful paintings. (Người nghệ sĩ đã để lại nhiều bức tranh đẹp.)
  • Vượt qua, bỏ xa:

    • The company left behind its competitors in the market. (Công ty đã bỏ xa các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)
    • He left behind all his doubts and fears. (Anh ấy đã vượt qua mọi nghi ngờ sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left behind": bị bỏ lại, không theo kịp.

    • Students who don't study will be left behind. (Những học sinh không học sẽ bị bỏ lại phía sau.)
  • "to leave behind a legacy": để lại di sản.

    • The scientist left behind a legacy of groundbreaking research. (Nhà khoa học đã để lại di sản nghiên cứu đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Left behind (quá khứ phân từ): bị bỏ lại.

    • The abandoned car was left behind on the highway. (Chiếc xe bị bỏ rơi đã bị bỏ lại trên đường cao tốc.)
  • Leave-behind (danh từ, không phổ biến): vật bị bỏ lại, hoặc tài liệu quảng cáo để lại.

    • The salesperson handed out a leave-behind brochure. (Nhân viên bán hàng đã phát một tờ rơi để lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandon: bỏ rơi, từ bỏ.
  • Forsake: từ bỏ, ruồng bỏ (trang trọng).
  • Outstrip: vượt xa, bỏ xa (trong cạnh tranh).
  • Survive: sống sót sau cái chết của ai đó (khi để lại người thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave out: bỏ sót, không bao gồm.

    • She left out the most important detail. ( ấy đã bỏ sót chi tiết quan trọng nhất.)
  • Leave off: ngừng, dừng lại.

    • Let's leave off here and continue tomorrow. (Hãy dừng lạiđây tiếp tục vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót điều , cố gắng hết sức.

    • The detective left no stone unturned in solving the case. (Thám tử đã không bỏ sót điều khi giải quyết vụ án.)
  • Leave someone in the dust: bỏ xa ai đó, vượt qua họ dễ dàng.

    • The new technology left the old systems in the dust. (Công nghệ mới đã bỏ xa các hệ thống .)