leave no stone unturned
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ cố định): "Leave no stone unturned" có nghĩa là tìm kiếm hoặc khám phá một cách kỹ lưỡng, triệt để, không bỏ sót bất kỳ khả năng nào. Cụm từ này nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa, xem xét mọi ngóc ngách, mọi phương án để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã tìm kiếm kỹ lưỡng không bỏ sót bất kỳ manh mối nào để tìm ra kẻ đã giết Tổng thống.)
- (Cô ấy đã nghiên cứu triệt để luận án của mình.)
- (Chúng tôi sẽ làm mọi cách để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave no stone unturned in + danh từ/động từ thêm -ing": dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hành động cụ thể mà sự tìm kiếm diễn ra.
- The team left no stone unturned in their investigation. (Đội điều tra đã không bỏ sót bất kỳ khả năng nào trong cuộc điều tra của họ.)
- He left no stone unturned in trying to win her heart. (Anh ấy đã dùng mọi cách để chinh phục trái tim cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- "turn over every stone": tương tự như "leave no stone unturned", mang nghĩa tìm kiếm kỹ lưỡng.
- The detective turned over every stone to solve the case. (Thám tử đã xem xét mọi chi tiết để giải quyết vụ án.)
- "scour" (động từ): lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng.
- They scoured the entire area for clues. (Họ đã lùng sục toàn bộ khu vực để tìm manh mối.)
Từ đồng nghĩa
- "thoroughly": một cách triệt để, kỹ lưỡng.
- "exhaustively": một cách cạn kiệt, không bỏ sót.
- "leave nothing undone": không để sót việc gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "look into": điều tra, xem xét.
- The committee will look into the matter. (Ủy ban sẽ điều tra vấn đề này.)
- "search out": tìm ra, phát hiện.
- They searched out the truth. (Họ đã tìm ra sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- "go the extra mile": nỗ lực hơn mức cần thiết.
- She always goes the extra mile for her students. (Cô ấy luôn nỗ lực hết mình vì học sinh.)
- "leave no avenue unexplored": không bỏ sót bất kỳ hướng đi nào.
- We left no avenue unexplored to find a solution. (Chúng tôi đã không bỏ sót bất kỳ phương án nào để tìm ra giải pháp.)