leave office

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Rời khỏi chức vụ, từ nhiệm: "leave office" chỉ hành động kết thúc nhiệm kỳ hoặc từ bỏ một vị trí công việc chính thức, thường trong chính phủ, tổ chức hoặc công ty.
dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Hải quân sẽ rời khỏi chức vụ vào tháng tới.)
  • (Chủ tịch đã từ chức vụ bê bối tài chính, chọn rời khỏi chức vụ ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave office voluntarily": rời chức vụ một cách tự nguyện.
    • He left office voluntarily after the controversy. (Ông ấy đã tự nguyện rời chức vụ sau cuộc tranh cãi.)
  • "to be forced to leave office": bị buộc phải rời chức vụ.
    • The governor was forced to leave office due to corruption charges. (Thống đốc đã bị buộc phải rời chức vụ các cáo buộc tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leave (động từ): rời khỏi, bỏ lại.
    • She will leave the company next week. ( ấy sẽ rời công ty vào tuần tới.)
  • Office (danh từ): văn phòng, chức vụ.
    • He holds a high office in the government. (Ông ấy giữ một chức vụ cao trong chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Resign: từ chức.
    • The minister resigned after the scandal. (Bộ trưởng đã từ chức sau vụ bê bối.)
  • Step down: rút lui khỏi vị trí.
    • The CEO stepped down due to health reasons. (Giám đốc điều hành đã rút lui lý do sức khỏe.)
  • Retire: nghỉ hưu.
    • The judge will retire at the end of the year. (Thẩm phán sẽ nghỉ hưu vào cuối năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step down from office: rút lui khỏi chức vụ.
    • He stepped down from office after the election loss. (Ông ấy đã rút lui khỏi chức vụ sau thất bại trong cuộc bầu cử.)
  • Stand down from office: từ bỏ vị trí.
    • The committee member stood down from office to avoid conflict. (Thành viên ủy ban đã từ bỏ vị trí để tránh xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave office with head held high: rời chức vụ một cách danh dự.
    • Despite the criticism, she left office with her head held high. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy đã rời chức vụ một cách danh dự.)
  • Leave office in disgrace: rời chức vụ trong ô nhục.
    • The scandal forced him to leave office in disgrace. (Vụ bê bối đã buộc ông ấy phải rời chức vụ trong ô nhục.)
leave office
The secretary will leave office at the end of the month.