leave out

Định nghĩa

"Leave out" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa chính bỏ qua, không bao gồm, hoặc loại trừ ai đó hoặc điều đó khỏi một nhóm, danh sách, hoặc hoạt động.

  1. Bỏ sót, bỏ quên (không làm hoặc không đề cập đến): Chỉ hành động vô tình hoặc cố ý không đưa một thứ đó vào, dẫn đến thiếu sót.

    • dụ: How could I leave out that typo? (Làm sao tôi có thể bỏ sót lỗi chính tả đó được?)
  2. Loại trừ, không cho tham gia (một người hoặc vật): Chỉ việc cố tình không đưa ai đó hoặc cái đó vào một nhóm, danh sách, hoặc sự kiện.

    • dụ: The bad results were left out from the report. (Những kết quả xấu đã bị loại trừ khỏi báo cáo.)
dụ sử dụng
  • (Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào khi bạn viết bản tóm tắt.)
  • ( ấy cảm thấy tổn thương bị loại ra khỏi đội.)
  • (Làm ơn bỏ đường ra khỏi cà phê của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leave out in the cold": (thành ngữ) bỏ rơi, không cho tham gia, đặc biệt khiến ai đó bị cô lập.

    • After the argument, he was left out in the cold by his friends. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy bị bạn bè bỏ rơi.)
  • "leave out no stone unturned": (biến thể của "leave no stone unturned") không bỏ sót bất kỳ khả năng nào.

    • The detective left out no stone unturned in the investigation. (Thám tử không bỏ sót bất kỳ manh mối nào trong cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Leave-out (danh từ): sự bỏ sót, sự loại trừ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiết kế).

    • The leave-out of this component caused the machine to malfunction. (Việc bỏ sót bộ phận này đã khiến máy móc hoạt động sai.)
  • Left out (tính từ): bị bỏ rơi, bị loại trừ.

    • He felt left out during the party. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi trong bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclude: loại trừ (mang tính chính thức hơn).
    • The committee decided to exclude him from the list. (Ủy ban quyết định loại trừ anh ấy khỏi danh sách.)
  • Omit: bỏ sót, bỏ qua (thường dùng trong văn viết).
    • She omitted the last paragraph from the essay. ( ấy đã bỏ qua đoạn cuối cùng của bài luận.)
  • Skip: bỏ qua (mang tính không chính thức).
    • Let's skip the introduction and go straight to the main topic. (Hãy bỏ qua phần giới thiệu đi thẳng vào chủ đề chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave off: ngừng, bỏ dở.
    • Where did we leave off last time? (Chúng ta đã dừng lạiđâu lần trước?)
  • Leave behind: bỏ lại phía sau.
    • Don't leave behind your luggage. (Đừng bỏ lại hành lý của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave someone out in the cold: bỏ rơi ai đó, không cho họ tham gia.
    • The new policy leaves out many small businesses in the cold. (Chính sách mới đã bỏ rơi nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
  • Leave no stone unturned: cố gắng hết sức, không bỏ sót điều .
    • The team left no stone unturned to find the missing child. (Đội đã cố gắng hết sức để tìm đứa trẻ mất tích.)