leaving

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rời đi, sự ra đi: "leaving" chỉ hành động hoặc quá trình rời khỏi một nơi nào đó, một người nào đó, hoặc một tình huống.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "leave"):

    • Đang rời đi, đang bỏ lại: "leaving" dạng tiếp diễn của động từ "leave", diễn tả hành động đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His leaving was sudden and unexpected. (Sự ra đi của anh ấy thật đột ngột bất ngờ.)
    • The leaving of the old house brought back many memories. (Việc rời khỏi ngôi nhà gợi lại nhiều kỷ niệm.)
  • Động từ:

    • She is leaving for work at 8 AM. ( ấy đang rời đi làm lúc 8 giờ sáng.)
    • They are leaving the party early tonight. (Họ đang rời bữa tiệc sớm tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leaving aside": bỏ qua, không xét đến.

    • Leaving aside the cost, the design is excellent. (Bỏ qua chi phí, thiết kế rất xuất sắc.)
  • "Leaving behind": bỏ lại phía sau.

    • He is leaving behind all his old habits. (Anh ấy đang bỏ lại tất cả thói quen .)
Biến thể từ gần giống
  • Leave (động từ gốc): rời đi, bỏ lại.

    • I will leave the office at 5 PM. (Tôi sẽ rời văn phòng lúc 5 giờ chiều.)
  • Left (quá khứ của "leave"): đã rời đi, đã bỏ lại.

    • She left the city last year. ( ấy đã rời thành phố năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Departure (danh từ): sự khởi hành, sự ra đi.
  • Exit (danh từ): lối ra, sự thoát ra.
  • Abandonment (danh từ): sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave out: bỏ sót, không bao gồm.

    • Don't leave out any important details. (Đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào.)
  • Leave behind: bỏ lại phía sau (vật chất hoặc tinh thần).

    • She left behind her old life to start anew. ( ấy đã bỏ lại cuộc sống để bắt đầu lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót điều , cố gắng hết sức.
    • The detective left no stone unturned in solving the case. (Thám tử đã không bỏ sót điều trong việc giải quyết vụ án.)
leaving
The family is leaving the house for a vacation.