lebanese monetary unit

lebanese monetary unit

The shopkeeper counts the Lebanese monetary unit.

Định nghĩa

Danh từ: đơn vị tiền tệ của Liban – "lebanese monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Liban, một quốc giaTrung Đông. Đơn vị tiền tệ chính thức phổ biến nhất của Liban đồng bảng Liban (Lebanese pound, ký hiệu LBP).

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Liban đồng bảng, được chia thành 100 piastre.)
  • (Khi du lịch đến Beirut, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ của Liban.)
  • (Giá trị của đơn vị tiền tệ Liban đã biến động đáng kể trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official Lebanese monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Liban.
    • The official Lebanese monetary unit is the Lebanese pound (LBP). (Đơn vị tiền tệ chính thức của Liban đồng bảng Liban (LBP).)
  • "pegged Lebanese monetary unit": đơn vị tiền tệ Liban được neo giá.
    • The Lebanese monetary unit was historically pegged to the US dollar. (Đơn vị tiền tệ Liban trước đây được neo giá với đồng đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lebanese pound (n): đồng bảng Liban – tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ chính.
    • The Lebanese pound is the primary Lebanese monetary unit. (Đồng bảng Liban đơn vị tiền tệ chính của Liban.)
  • LBP (n): viết tắt của Lebanese pound, dùng trong giao dịch quốc tế.
    • Prices are often listed in LBP. (Giá cả thường được niêm yết bằng LBP.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Lebanon: tiền tệ của Liban.
    • The currency of Lebanon has faced devaluation. (Tiền tệ của Liban đã đối mặt với sự mất giá.)
  • Lebanese currency: tiền tệ Liban.
    • The Lebanese currency is not freely convertible. (Tiền tệ Liban không được tự do chuyển đổi.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "lebanese monetary unit" một danh từ ghép, thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế. Khi muốn nói cụ thể về đơn vị tiền tệ, người ta thường dùng "Lebanese pound" hoặc "LBP".