lebanon

lebanon

A family enjoys a traditional meal in Lebanon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Li-băng: "Lebanon" tên một quốc gia chủ quyền nằmkhu vực Trung Đông, thuộc châu Á, ở phía đông của biển Địa Trung Hải. Quốc gia này thủ đô Beirut nổi tiếng với lịch sử lâu đời, văn hóa đa dạng cảnh quan thiên nhiên phong phú.

dụ sử dụng
  • (Li-băng nổi tiếng với những ngọn núi đẹp các di tích cổ đại.)
  • (Nhiều du khách đến Li-băng để tận hưởng bờ biển Địa Trung Hải của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Lebanon": Cộng hòa Li-băng, tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Lebanon has a diverse population of various religious groups. (Cộng hòa Li-băng dân số đa dạng với nhiều nhóm tôn giáo khác nhau.)
  • "Lebanese": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật nguồn gốc từ Li-băng.

    • Lebanese cuisine is famous for its delicious dishes like hummus and tabbouleh. (Ẩm thực Li-băng nổi tiếng với các món ngon như hummus tabbouleh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lebanese (tính từ/danh từ): thuộc về Li-băng; người Li-băng.

    • She is a Lebanese artist living in Paris. ( ấy một nghệ sĩ người Li-băng sống ở Paris.)
  • Lebanonization (danh từ, hiếm): quá trình phân hóa hoặc chia rẽ chính trị-xã hội tương tự như tình trạng ở Li-băng.

    • The conflict led to a Lebanonization of the region, with multiple factions fighting for control. (Cuộc xung đột đã dẫn đến sự Li-băng hóa khu vực, với nhiều phe phái tranh giành quyền kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • The Lebanese Republic: Cộng hòa Li-băng (tên chính thức).
  • The Land of the Cedars: Xứ sở của những cây tuyết tùng (biệt danh của Li-băng, do cây tuyết tùng biểu tượng quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lebanon" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "as old as Lebanon": rất lâu đời, cổ xưa như lịch sử của Li-băng.
    • This tradition is as old as Lebanon itself, dating back thousands of years. (Truyền thống này cổ xưa như chính Li-băng, từ hàng nghìn năm trước.)