lebensraum

lebensraum

A nation sought new lebensraum for its growing population.

Định nghĩa

Danh từ: Lebensraum (không đếm được) một thuật ngữ tiếng Đức, có nghĩa "không gian sống" hoặc "lãnh thổ sinh tồn". Trong ngữ cảnh chính trị lịch sử, chỉ vùng đất hoặc không gian một quốc gia hoặc dân tộc cho cần thiết để mở rộng dân số, phát triển kinh tế hoặc duy trì sức mạnh quân sự. Thuật ngữ này thường được gắn liền với hệ tư tưởng của Đức Quốc xã, vốn sử dụng để biện minh cho việc xâm lược mở rộng lãnh thổ về phía Đông.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm "lebensraum" đã được Đức Quốc xã sử dụng để biện minh cho việc mở rộng lãnh thổ vào Đông Âu.)
  • (Hệ tư tưởng về "lebensraum" cho rằng một quốc gia dân số đang tăng cần nhiều không gian sống hơn.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu "lebensraum" như một yếu tố chính trong tham vọng địa chính trị của nước Đức đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử: "Lebensraum" thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa đế quốc, chủ nghĩa phát xít các cuộc chiến tranh thế giới. mang tính tiêu cực mạnh mẽ do liên quan đến tội ác chiến tranh diệt chủng.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại: Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ nhu cầu về không gian phát triển trong các lĩnh vực khác, như kinh tế hoặc công nghệ, nhưng thường mang sắc thái chỉ trích hoặc mỉa mai.
  • "to seek lebensraum": tìm kiếm không gian sống (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
    • The regime's policy of seeking lebensraum led to devastating wars. (Chính sách tìm kiếm "lebensraum" của chế độ đã dẫn đến những cuộc chiến tranh tàn khốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lebensraum (danh từ, tiếng Đức): được giữ nguyên trong tiếng Anh như một từ mượn, không biến thể.
  • Không gian sống (cụm từ dịch thuật): một cách dịch nghĩa đen, nhưng không mang đầy đủ sắc thái lịch sử chính trị của từ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Living space: không gian sống (dịch sát nghĩa, nhưng ít mang tính chính trị).
  • Territorial expansion: mở rộng lãnh thổ (nhấn mạnh hành động hơn khái niệm).
  • Settlement space: không gian định cư (thường dùng trong bối cảnh thuộc địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp "lebensraum" danh từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Drang nach Osten (tiếng Đức): "cơn khát về phía Đông" – một thuật ngữ lịch sử liên quan chặt chẽ đến "lebensraum", chỉ tham vọng mở rộng lãnh thổ của Đức về phía Đông Âu.
    • The policy of Drang nach Osten was closely tied to the idea of lebensraum. (Chính sách "Drang nach Osten" gắn liền với ý tưởng về "lebensraum".)