leboyer method

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp Leboyer: "leboyer method" một phương pháp sinh con được thiết kế để giảm thiểu chấn thương cho trẻ sơ sinh. Phương pháp này bao gồm việc sinh nở trong một căn phòng yên tĩnh, ánh sáng dịu nhẹ, không kéo đầu trẻ, khuyến khích sự gắn kết ngay lập tức giữa mẹ con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many hospitals now offer the Leboyer method as an alternative to traditional childbirth. (Nhiều bệnh viện hiện nay cung cấp phương pháp Leboyer như một lựa chọn thay thế cho sinh nở truyền thống.)
    • The Leboyer method emphasizes a calm and gentle environment for the newborn. (Phương pháp Leboyer nhấn mạnh một môi trường yên tĩnh nhẹ nhàng cho trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice the Leboyer method": thực hành phương pháp Leboyer.

    • The midwife was trained to practice the Leboyer method during deliveries. (Nữ hộ sinh đã được đào tạo để thực hành phương pháp Leboyer trong các ca sinh.)
  • "the principles of the Leboyer method": các nguyên tắc của phương pháp Leboyer.

    • The principles of the Leboyer method include dim lighting and minimal intervention. (Các nguyên tắc của phương pháp Leboyer bao gồm ánh sáng mờ can thiệp tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leboyer birth (n): ca sinh theo phương pháp Leboyer.

    • She chose a Leboyer birth for her second child. ( ấy chọn sinh con theo phương pháp Leboyer cho đứa con thứ hai.)
  • Leboyer technique (n): kỹ thuật Leboyer.

    • The Leboyer technique is often used in home births. (Kỹ thuật Leboyer thường được sử dụng trong sinh nở tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentle birth: sinh nở nhẹ nhàng.
  • Natural childbirth: sinh nở tự nhiên (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng cùng nhấn mạnh giảm can thiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "leboyer method".
Thành ngữ liên quan
  • "a gentle start to life": khởi đầu nhẹ nhàng cho cuộc sống.
    • The Leboyer method gives the baby a gentle start to life. (Phương pháp Leboyer mang lại cho em bé một khởi đầu nhẹ nhàng trong cuộc sống.)

Từ chứa "leboyer method"