lecanora

lecanora

A scientist examines a lecanora growing on a rock.

Định nghĩa

Danh từ: Lecanora một chi địa y thuộc họ Lecanoraceae. Các loài trong chi này thường dạng vảy hoặc đĩa, sống bám trên đá, vỏ cây hoặc đất. Một số loài được sử dụng trong nhuộm màu (tạo màu vàng hoặc nâu) hoặc làm thực phẩm trong một số nền văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Lecanora một loại địa y thường thấy trên đá vỏ cây.)
  • (Một số loài lecanora đã được sử dụng để nhuộm vải.)
  • (Trong chế độ ăn truyền thống, một số loài lecanora có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecanora esculenta": Một loài địa y ăn được từng được thu hoạch làm thực phẩmvùng Trung Đông.

    • Lecanora esculenta was historically used as a survival food. (Lecanora esculenta từng được dùng làm thực phẩm sinh tồn trong lịch sử.)
  • "Lecanora muralis": Loài địa y phổ biến trên tường mái ngói.

    • Lecanora muralis often forms yellow patches on old buildings. (Lecanora muralis thường tạo thành các mảng màu vàng trên các tòa nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Lecanoraceae (danh từ): Họ địa y chứa chi Lecanora.

    • Lecanoraceae is a large family of lichens. (Lecanoraceae một họ địa y lớn.)
  • Lecanorine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Lecanora.

    • The lecanorine apothecia are characteristic of this genus. (Các quả thể lecanorine đặc trưng của chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa y đĩa: Tên gọi chung cho các loài địa y dạng đĩa (không chính xác nhưng thường dùng).
  • Rêu đá: Thuật ngữ không chính xác, lecanora địa y, không phải rêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến lecanora.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến lecanora.

Lưu ý
  • thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh học, địa y học hoặc nhuộm màu tự nhiên, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.