lech after
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "lech after" có nghĩa là ham muốn tình dục mạnh mẽ đối với ai đó, thường mang sắc thái thô tục hoặc tiêu cực. Từ này chỉ sự khao khát thể xác, không phải tình cảm lãng mạn hay thuần khiết.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta luôn ham muốn thư ký của mình.)
- (Cô ấy cảm thấy khó chịu vì sếp của mình có ham muốn tình dục với cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lech after someone": thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang hàm ý chỉ trích hoặc coi thường hành vi đó.
- The old man leched after every young woman he saw. (Ông già đó ham muốn mọi phụ nữ trẻ mà ông ta nhìn thấy.)
"to be leching after": dạng tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang xảy ra.
- Stop leching after her; it's disrespectful. (Đừng có ham muốn cô ấy nữa; điều đó thật thiếu tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lecherous (tính từ): dâm đãng, ham muốn tình dục quá mức.
- His lecherous behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi dâm đãng của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- Lecher (danh từ): kẻ dâm đãng, người có ham muốn tình dục mạnh mẽ.
- He was known as a lecher in the office. (Anh ta bị biết đến như một kẻ dâm đãng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Lust after: ham muốn tình dục (cũng mang sắc thái tương tự).
- He lusts after fame and power, but also after women. (Anh ta khao khát danh vọng và quyền lực, nhưng cũng ham muốn phụ nữ.)
- Covet: thèm muốn (thường dùng cho vật chất, nhưng cũng có thể dùng cho tình dục trong văn cảnh nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lech on: (không phổ biến) có thể hiểu là "đeo bám" hoặc "có ham muốn với" ai đó.
- He leched on her at the party. (Anh ta đeo bám cô ấy ở bữa tiệc với ham muốn tình dục.)
Thành ngữ liên quan
- Have the hots for someone: có cảm giác ham muốn tình dục mạnh mẽ với ai đó (thân mật hơn, ít thô tục hơn).
- She has the hots for the new teacher. (Cô ấy có cảm giác ham muốn với giáo viên mới.)
- Make a pass at someone: tán tỉnh ai đó với ý đồ tình dục.
- He made a pass at her, but she rejected him. (Anh ta tán tỉnh cô ấy, nhưng cô từ chối.)