lech

lech

A man with a lech for expensive cars spends all his money on them.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông ham muốn tình dục mạnh mẽ, thường một cách thô thiển hoặc thiếu tế nhị: "lech" dùng để chỉ một người đàn ông bị ám ảnh bởi tình dục, thường hành vi hoặc suy nghĩ khiếm nhã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a total lech, always making inappropriate comments. (Anh ta một kẻ dâm ô hoàn toàn, luôn đưa ra những bình luận không phù hợp.)
    • The office lech was finally reported to HR. (Kẻ dâm ô trong văn phòng cuối cùng đã bị báo cáo lên bộ phận nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lech": một kẻ dâm ô.

    • No one wants to work with a known lech. (Không ai muốn làm việc với một kẻ dâm ô nổi tiếng.)
  • "lecherous": (tính từ) tính dâm ô, khiếm nhã.

    • His lecherous stare made everyone uncomfortable. (Ánh mắt dâm ô của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecher (danh từ): kẻ dâm ô (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "lech").

    • The old lecher was banned from the club. (Kẻ dâm ô già đã bị cấm vào câu lạc bộ.)
  • Lechery (danh từ): sự dâm ô, tính dâm đãng.

    • The play is full of lechery and scandal. (Vở kịch đầy rẫy sự dâm ô tai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Womanizer: kẻ si tình, người đàn ông thích tán tỉnh nhiều phụ nữ (ít mang tính thô tục hơn "lech").
  • Pervert: kẻ biến thái, thường dùng chỉ hành vi tình dục lệch lạc.
  • Satyriast: kẻ dâm đãng (từ cổ, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "lech" danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan:
    • Lech after/over someone: nhìn hoặc theo đuổi ai đó một cách dâm dục.
      • He's always leching after the new interns. (Anh ta luôn nhìn dâm dục các thực tập sinh mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Dirty old man: ông già dâm ô (thành ngữ thông tục, đồng nghĩa với "lech").
    • The dirty old man at the park was staring at the young women. (Ông già dâm ôcông viên đang nhìn chằm chằm vào các phụ nữ trẻ.)