lechatelierite

lechatelierite

A scientist examines a piece of lechatelierite under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thủy tinh không màu, được tạo thành từ silica (SiO₂) gần như tinh khiết. Lechatelierite thường được hình thành khi cát thạch anh bị nung chảynhiệt độ rất cao, chẳng hạn như do sét đánh hoặc va chạm thiên thạch.

dụ sử dụng
  • (Fulgurite được tìm thấy trong sa mạc chủ yếu được cấu tạo từ lechatelierite.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu lechatelierite trong hố va chạm để hiểu lực của thiên thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lechatelierite tự nhiên: Thường xuất hiện dưới dạng các ống thủy tinh mỏng (fulgurite) sau khi sét đánh vào đất cát.
  • Lechatelierite nhân tạo: Có thể được sản xuất trong phòng thí nghiệm bằng cách nung chảy silica tinh khiếtnhiệt độ trên 1700°C.
Biến thể từ gần giống
  • Fulgurite (danh từ): Ống thủy tinh hình thành từ lechatelierite do sét đánh.
    • Fulgurites are natural tubes of lechatelierite. (Fulgurite những ống lechatelierite tự nhiên.)
  • Silica glass (danh từ): Thủy tinh silica, một thuật ngữ chung cho thủy tinh làm từ silica, bao gồm lechatelierite.
    • Lechatelierite is a type of natural silica glass. (Lechatelierite một loại thủy tinh silica tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy tinh silica tự nhiên: Một thuật ngữ mô tả lechatelierite như một dạng thủy tinh không màu từ silica.
  • Thủy tinh thạch anh nung chảy: Đề cập đến quá trình hình thành lechatelierite từ thạch anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Biến thành lechatelierite: Quá trình nung chảy silica tạo ra lechatelierite.
    • The lightning strike transformed the sand into lechatelierite. (Tia sét đã biến cát thành lechatelierite.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến lechatelierite, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.