lecturing
Định nghĩa
Danh từ: - Bài giảng, sự giảng bài: "Lecturing" chỉ hành động hoặc quá trình giảng dạy bằng cách trình bày một bài diễn thuyết có cấu trúc về một chủ đề nào đó, thường là trước một lớp học hoặc khán giả. Nó nhấn mạnh vào hình thức truyền đạt kiến thức một chiều từ người giảng đến người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor's lecturing style is engaging and informative. (Phong cách giảng bài của giáo sư rất lôi cuốn và nhiều thông tin.)
- Lecturing is a common method of teaching in universities. (Giảng bài là một phương pháp giảng dạy phổ biến ở các trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lecturing": đang thực hiện hành động giảng bài.
- She will be lecturing on ancient history tomorrow. (Cô ấy sẽ giảng bài về lịch sử cổ đại vào ngày mai.)
"lecturing to an audience": giảng bài cho một khán giả.
- He is used to lecturing to large audiences. (Anh ấy đã quen với việc giảng bài cho khán giả đông đảo.)
Biến thể và từ gần giống
Lecture (danh từ): bài giảng, bài thuyết trình.
- The lecture on climate change was very insightful. (Bài giảng về biến đổi khí hậu rất sâu sắc.)
Lecturer (danh từ): giảng viên, người thuyết trình.
- She is a senior lecturer in economics. (Cô ấy là giảng viên cao cấp ngành kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Bài thuyết trình: trình bày một chủ đề trước công chúng.
- Giảng dạy: hành động truyền đạt kiến thức một cách có hệ thống.
- Diễn thuyết: nói trước đám đông về một chủ đề cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "Lecturing" thường được dùng như một danh từ hoặc động từ dạng -ing, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
"to give a lecture": thực hiện một bài giảng.
- The scientist will give a lecture on space exploration. (Nhà khoa học sẽ thực hiện một bài giảng về khám phá không gian.)
"to lecture someone": khiển trách, răn dạy ai đó một cách dài dòng (nghĩa bóng, thường mang sắc thái tiêu cực).
- Stop lecturing me about my choices! (Đừng có giảng đạo cho tôi về những lựa chọn của tôi nữa!)