lederhosen

lederhosen

A boy wears his new lederhosen to a folk festival.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ số nhiều, thường dùngdạng số nhiều):
- Quần soóc da: Một loại quần ngắn làm bằng da, thường dây đeo vai, được mặc chủ yếu bởi nam giới trẻ em traivùng Bavaria (Đức) các vùng nói tiếng Đức khác. Đây trang phục truyền thống, thường xuất hiện trong các lễ hội văn hóa như Oktoberfest.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc quần soóc da truyền thống đến lễ hội Oktoberfest.)
  • (Những chiếc quần soóc da này được làm từ da hươu mềm thêu các họa tiết tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lederhosen thường được dùngdạng số nhiều, nhưng khi đề cập đến một chiếc quần cụ thể, có thể dùng "a pair of lederhosen" (một cái quần soóc da).
  • Trong văn hóa phương Tây, "lederhosen" còn mang tính biểu tượng cho văn hóa vùng Bavaria sự hoài niệm về phong tục nông thôn.
Biến thể từ gần giống
  • Dirndl (danh từ): váy truyền thống của phụ nữ vùng Bavaria, thường đi kèm với áo corset tạp dề.
  • Tracht (danh từ): trang phục truyền thống nói chung của vùng Alpine, bao gồm cả lederhosen dirndl.
Từ đồng nghĩa
  • Leather shorts: quần soóc da (miêu tả chức năng, nhưng không mang tính văn hóa như "lederhosen").
  • Bavarian shorts: quần soóc Bavaria (chỉ rõ nguồn gốc địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ:
    • "Dress in lederhosen": mặc quần soóc da.
      • The tourists dressed in lederhosen for the parade. (Các du khách mặc quần soóc da để tham gia cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put on your lederhosen": một cách nói vui để khuyên ai đó sẵn sàng tham gia lễ hội hoặc hoạt động văn hóa Đức.
    • It's Oktoberfest time! Put on your lederhosen and join the fun! (Đến mùa Oktoberfest rồi! Hãy mặc quần soóc da tham gia vui chơi nào!)