ledger entry
Định nghĩa
Danh từ: ledger entry (bút toán sổ cái) là một bản ghi chép bằng văn bản về một giao dịch thương mại được ghi vào sổ cái kế toán. Nó thể hiện một khoản mục cụ thể (như thu, chi, nợ, có) trong hệ thống kế toán của một doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Kế toán đã ghi một bút toán sổ cái cho việc bán 100 đơn vị hàng.)
- (Mỗi bút toán sổ cái phải bao gồm ngày tháng, số tiền và mô tả giao dịch.)
- (Kiểm toán viên đã kiểm tra từng bút toán sổ cái để đảm bảo tính chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a ledger entry": thực hiện một bút toán sổ cái.
- The clerk made a ledger entry to record the payment. (Nhân viên đã thực hiện một bút toán sổ cái để ghi lại khoản thanh toán.)
- "to post a ledger entry": ghi sổ (chuyển bút toán từ nhật ký vào sổ cái).
- The accountant posted the ledger entry at the end of the month. (Kế toán đã ghi sổ bút toán sổ cái vào cuối tháng.)
- "double-entry ledger entry": bút toán sổ cái kép (ghi đồng thời nợ và có).
- In accounting, a double-entry ledger entry requires both a debit and a credit. (Trong kế toán, một bút toán sổ cái kép yêu cầu cả bên nợ và bên có.)
Biến thể và từ gần giống
- Ledger (n): sổ cái (cuốn sổ kế toán chính).
- The company's ledger contains all financial records. (Sổ cái của công ty chứa tất cả hồ sơ tài chính.)
- Entry (n): bút toán, mục ghi chép (có thể dùng riêng, không nhất thiết trong sổ cái).
- This is a journal entry for the daily sales. (Đây là bút toán nhật ký cho doanh thu hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Accounting record: hồ sơ kế toán.
- Book entry: bút toán sổ sách (thường dùng trong ngữ cảnh chứng khoán hoặc kế toán đơn giản).
- Financial posting: bút toán tài chính (nhấn mạnh hành động ghi sổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enter into the ledger: ghi vào sổ cái.
- The transaction was entered into the ledger. (Giao dịch đã được ghi vào sổ cái.)
- Post to the ledger: ghi sổ cái (chuyển dữ liệu từ sổ nhật ký sang sổ cái).
- All journal entries must be posted to the ledger by Friday. (Tất cả bút toán nhật ký phải được ghi vào sổ cái trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- To make a clean ledger entry: ghi bút toán sạch sẽ, rõ ràng (ám chỉ việc ghi chép chính xác, không sai sót).
- He made a clean ledger entry to avoid confusion. (Anh ấy đã ghi một bút toán sổ cái rõ ràng để tránh nhầm lẫn.)