ledger paper

ledger paper

A small business owner writes expenses in a ledger paper book.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Giấy sổ cáimột loại giấy viết bền, chất lượng cao, thường được sử dụng để làm sổ kế toán, sổ ghi chép giao dịch kinh doanh hoặc các tài liệu lưu trữ quan trọng. Loại giấy này độ dày độ bền cao hơn giấy thông thường, chịu được mực thời gian sử dụng lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Người kế toán đã đặt mua một ram giấy sổ cái cho các hồ sơ tài chính mới.)
  • (Giấy sổ cái dày hơn giấy photocopy thông thường, khiến lý tưởng cho các mục viết tay.)
  • ( ấy đã dùng giấy sổ cái để tạo một cuốn sổ tay bền cho các khoản chi tiêu kinh doanh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep on ledger paper": lưu trữ hoặc ghi chép trên giấy sổ cái để đảm bảo độ bền.

    • Important contracts were kept on ledger paper to prevent wear and tear. (Các hợp đồng quan trọng được lưu trên giấy sổ cái để tránh hư hỏng.)
  • "archival-quality ledger paper": giấy sổ cái đạt chuẩn lưu trữ, thường không chứa axit.

    • Museums often use archival-quality ledger paper for historical documents. (Các bảo tàng thường dùng giấy sổ cái đạt chuẩn lưu trữ cho các tài liệu lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ledger (danh từ): sổ cái, sổ kế toáncuốn sổ dùng để ghi chép các giao dịch tài chính.
    • The company's ledger was filled with detailed entries. (Sổ cái của công ty chứa đầy các mục chi tiết.)
  • Paper (danh từ): giấyvật liệu chung để viết, in ấn.
Từ đồng nghĩa
  • Account book paper: giấy dùng cho sổ kế toán.
  • Record-keeping paper: giấy dùng để lưu trữ hồ sơ.
  • Bond paper (trong một số ngữ cảnh): giấy bond chất lượng cao, thường được dùng cho văn phòng phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ledger paper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ledger paper".