ledum palustre

ledum palustre

A botanist carefully examines a Ledum palustre in a wetland.

Định nghĩa

Danh từ: Ledum palustre một loại cây bụi đầm lầy, nguồn gốc từ Bắc Trung Âu, Đông Siberia đến Hàn Quốc Nhật Bản. Loài cây này thường được gọi là "cây hương thảo đầm lầy" hoặc "cây thạch nam đầm lầy", thuộc họ Ericaceae. thường xanh, hoa trắng nhỏ mùi thơm đặc trưng, thường mọccác vùng đất ẩm ướt, đầm lầy hoặc đồng hoang.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấy trong các khu vực đầm lầyBắc Âu. (Ledum palustre is often found in swampy areas of Northern Europe.)
  • (The leaves of Ledum palustre contain essential oils used in traditional medicine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đầm lầy, giúp ổn định đất cung cấp môi trường sống cho các loài động vật nhỏ.
  • Trong y học dân gian: Loài cây này từng được dùng để điều trị các bệnh về hô hấp thấp khớp, nhưng cần thận trọng có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách.
Biến thể từ gần giống
  • Ledum (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm các loài cây bụi thường xanh, trong đó .
  • Palustre (tính từ): Có nghĩa "thuộc về đầm lầy", dùng để chỉ môi trường sống của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hương thảo đầm lầy (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Rhododendron tomentosum (danh từ): Tên khoa học đồng nghĩa, loài này đôi khi được phân loại lại vào chi Rhododendron.
Các cụm từ liên quan
  • Đầm lầy Ledum palustre: Một cụm từ mô tả môi trường sống đặc trưng của loài cây này.
    • Khu vực đầm lầy Ledum palustre nơi sinh sống của nhiều loài chim nước.
      (The Ledum palustre swamp area is home to many waterfowl species.)
Thành ngữ liên quan
  • Như Ledum palustre trong đầm lầy: Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự kiên cường hoặc thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt.
    • Anh ấy sốngvùng đất cằn cỗi nhưng vẫn khỏe mạnh, giống như Ledum palustre trong đầm lầy.
      (He lives in barren land but remains healthy, like Ledum palustre in the swamp.)