lee tide

lee tide

A small boat struggles against a lee tide near the rocky shore.

Định nghĩa

Danh từ: Lee tide (thủy triều xuôi chiều gió) một loại thủy triều chảy cùng hướng với chiều gió đang thổi. Điều này có nghĩa cả hướng gió hướng dòng chảy của thủy triều đều trùng khớp với nhau. Trong điều kiện này, sóng thường nhỏ hơn êm hơn, nhưng có thể gây nguy hiểm cho các tàu thuyền nhỏ chúng dễ bị cuốn trôi theo hướng không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Một con nước xuôi chiều gió rất nguy hiểm cho tàu thuyền nhỏ có thể đẩy chúng về phía bờ.)
  • (Các thủy thủ phải thận trọng khi điều hướng trong thời gian thủy triều xuôi chiều gió, gió dòng chảy cùng hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a lee tide": đangtrong tình trạng thủy triều chảy cùng chiều gió.
    • The small fishing boat was caught in a lee tide and struggled to return to port. (Chiếc thuyền đánh cá nhỏ bị mắc kẹt trong một con nước xuôi chiều gió gặp khó khăn khi quay trở lại cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lee shore (danh từ): bờ khuất gió (bờ nằmphía dưới gió, nơi gió thổi vào đất liền).
    • A lee shore is a hazardous place for ships during a storm. (Bờ khuất gió nơi nguy hiểm cho tàu thuyền trong cơn bão.)
  • Leeward (tính từ/trạng từ): về phía khuất gió, ngược lại với "windward" (hướng gió).
    • The boat drifted leeward due to the strong wind. (Con thuyền trôi về phía khuất gió do gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Downwind tide: thủy triều xuôi gió (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
  • Following tide: thủy triều cùng hướng với thuyền (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run with the tide: chạy theo dòng thủy triều (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ hành động đi theo xu hướng).
    • The sailors decided to run with the lee tide to save fuel. (Các thủy thủ quyết định chạy theo dòng thủy triều xuôi chiều gió để tiết kiệm nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • A lee tide and a lee shore: cụm từ chỉ tình huống nguy hiểm kép, khi cả thủy triều gió đều đẩy tàu vào bờ.
    • With a lee tide and a lee shore, the captain knew they were in grave danger. (Với một con nước xuôi chiều gió bờ khuất gió, thuyền trưởng biết họ đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng.)