leech onto
Leech onto là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động bám lấy, đeo bám ai đó hoặc thứ gì đó một cách dai dẳng, thường là để trục lợi, hưởng lợi hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ thái quá không rời. Nó gợi hình ảnh con đỉa (leech) hút máu vật chủ.
- (Những người hâm mộ cuồng nhiệt bám lấy ngôi sao nhạc rock, theo anh ta khắp mọi nơi.)
- (Anh ta luôn bám lấy những người bạn giàu có, hy vọng họ sẽ trả tiền cho các khoản chi tiêu của mình.)
- (Nhân viên mới đeo bám quản lý, cố gắng nhận được sự ưu đãi đặc biệt.)
Leech onto an idea: Bám lấy một ý tưởng, không chịu buông bỏ dù ý tưởng đó có hợp lý hay không.
- She leeched onto the concept of perfectionism, causing her endless stress. (Cô ấy bám lấy khái niệm chủ nghĩa hoàn hảo, gây ra căng thẳng vô tận cho bản thân.)
Leech onto a trend: Đeo bám một xu hướng, thường là để trông hợp thời hoặc kiếm lợi.
- Many companies leech onto viral trends to boost their sales. (Nhiều công ty bám theo các xu hướng lan truyền để tăng doanh số.)
Leech (danh từ): Con đỉa; (nghĩa bóng) người hay bám víu, trục lợi.
- He's a leech, always taking advantage of others. (Anh ta là một kẻ bám víu, luôn lợi dụng người khác.)
Leech off (phrasal verb): Bám vào ai đó để hưởng lợi mà không đóng góp gì.
- He's been leaching off his parents for years without getting a job. (Anh ta đã bám vào bố mẹ suốt nhiều năm mà không kiếm việc làm.)
Cling to: Bám chặt, níu kéo.
- The child clung to his mother's leg. (Đứa trẻ bám chặt vào chân mẹ.)
Piggyback on: Dựa dẫm, lợi dụng thành công của người khác.
- They piggybacked on our success to promote their product. (Họ dựa dẫm vào thành công của chúng tôi để quảng bá sản phẩm của họ.)
Mooch off: Bám lấy người khác để xin xỏ, trục lợi.
- He's always mooching off his friends for free meals. (Anh ta luôn bám lấy bạn bè để xin bữa ăn miễn phí.)
- Leech on: Cũng mang nghĩa tương tự "leech onto", nhưng thường dùng trong văn nói.
- He leeched on to the project just to get credit. (Anh ta bám vào dự án chỉ để lấy công.)
Stick like a leech: Bám chặt như đỉa.
- He sticks like a leech to his boss, always seeking approval. (Anh ta bám chặt như đỉa vào sếp, luôn tìm kiếm sự chấp thuận.)
Ride on someone's coattails: Lợi dụng thành công của người khác để thăng tiến.
- She rode on the coattails of her famous father to get a job. (Cô ấy lợi dụng danh tiếng của cha mình để kiếm việc làm.)