left coronary artery

left coronary artery

The left coronary artery supplies oxygenated blood to the left ventricle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch vành trái: "left coronary artery" một động mạch chính của tim, bắt nguồn từ xoang động mạch chủ trái. nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy cho phần bên trái của tim, bao gồm tâm thất trái tâm nhĩ trái.
dụ sử dụng
  • (Động mạch vành trái cung cấp máu cho phía bên trái của tim.)
  • (Sự tắc nghẽn trong động mạch vành trái có thể gây ra cơn đau tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left coronary artery stenosis": hẹp động mạch vành trái, một tình trạng bệnh nghiêm trọng.

    • Left coronary artery stenosis is often treated with angioplasty. (Hẹp động mạch vành trái thường được điều trị bằng nong mạch vành.)
  • "Left coronary artery dominance": sự chi phối của động mạch vành trái, chỉ sự phân bố máu chính do động mạch này đảm nhiệm.

    • In some individuals, left coronary artery dominance is observed. (Ở một số cá nhân, sự chi phối của động mạch vành trái được quan sát thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Left main coronary artery (n): thân chung động mạch vành trái, đoạn chính của động mạch vành trái trước khi chia nhánh.

    • The left main coronary artery divides into the left anterior descending artery and the circumflex artery. (Thân chung động mạch vành trái chia thành động mạch liên thất trước động mạch .)
  • Left anterior descending artery (n): động mạch liên thất trước, một nhánh của động mạch vành trái.

    • The left anterior descending artery supplies the front of the heart. (Động mạch liên thất trước cung cấp máu cho mặt trước của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Left coronary vessel: mạch vành trái (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả động mạch tĩnh mạch).
  • Left main artery: động mạch chính trái (thường dùng để chỉ thân chung động mạch vành trái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan