left ventricle

left ventricle

The left ventricle pumps oxygen-rich blood into the aorta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm thất trái: "left ventricle" một buồng tim nằmphía bên trái của tim, chức năng nhận máu giàu oxy (máu động mạch) từ tâm nhĩ trái bơm máu này vào động mạch chủ (aorta) để đưa đi khắp cơ thể. Đây buồng tim thành dày nhất phải tạo ra lực bơm mạnh mẽ nhất.
dụ sử dụng
  • (Tâm thất trái chịu trách nhiệm bơm máu giàu oxy đến toàn bộ cơ thể.)
  • (Một cơn đau tim có thể làm tổn thương tâm thất trái, ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypertrophy of the left ventricle": phì đại tâm thất trái, một tình trạng thành tâm thất trái dày lên bất thường do huyết áp cao hoặc các bệnh tim mạch.

    • Left ventricular hypertrophy is a common complication of untreated hypertension. (Phì đại tâm thất trái một biến chứng phổ biến của tăng huyết áp không được điều trị.)
  • "Left ventricular ejection fraction (LVEF)": phân suất tống máu thất trái, một chỉ số đo lường lượng máu được bơm ra khỏi tâm thất trái mỗi nhịp tim.

    • A normal left ventricular ejection fraction is between 50% and 70%. (Phân suất tống máu thất trái bình thường nằm trong khoảng 50% đến 70%.)
Biến thể từ gần giống
  • Left atrial (adj): thuộc về tâm nhĩ trái (buồng tim trên bên trái).

    • Left atrial pressure can increase in heart failure. (Áp lực tâm nhĩ trái có thể tăng trong suy tim.)
  • Ventricle (n): tâm thất (nói chung, bao gồm cả tâm thất phải trái).

    • The right ventricle pumps deoxygenated blood to the lungs. (Tâm thất phải bơm máu nghèo oxy đến phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Left cardiac ventricle: tâm thất trái (thuật ngữ y khoa chi tiết hơn).
  • Left heart chamber: buồng tim bên trái (cách nói chung, nhưng thường chỉ tâm thất trái trong ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "The left ventricle is the powerhouse of the heart": tâm thất trái "trạm năng lượng" của tim, nhấn mạnh vai trò bơm máu mạnh mẽ của .
    • In cardiology, the left ventricle is often called the powerhouse of the heart due to its crucial role in circulation. (Trong tim mạch học, tâm thất trái thường được gọi là trạm năng lượng của tim vai trò quan trọng của trong tuần hoàn.)

Từ chứa "left ventricle"