left-eyed

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ mắt bên trái: Mô tả một sinh vật, thường một loài , đặc điểm chỉ một mắt hoạt động hoặc phát triển chínhphía bên trái của cơ thể. Điều này thường liên quan đến cấu trúc cơ thể bất đối xứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flounder is a classic example of a left-eyed flatfish. (Cá bơn một dụ điển hình của một loài thân bẹt chỉ mắt bên trái.)
    • Scientists studied the development of the left-eyed variant of the species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự phát triển của biến thể chỉ mắt bên trái của loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư học hoặc giải phẫu học để mô tả một đặc điểm giải phẫu cụ thể, đặc biệt các loài thân bẹt như cá bơn.
Biến thể từ gần giống
  • Right-eyed (adj): chỉ mắt bên phải. Đây từ đối lập trực tiếp, dùng để mô tả các cá thể mắt hoạt động chínhphía bên phải.
    • Some species of flatfish can be either left-eyed or right-eyed. (Một số loài thân bẹt có thể chỉ mắt bên trái hoặc chỉ mắt bên phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinistral (adj, chuyên ngành): thuận trái, đặc điểmbên trái. Trong ngữ cảnh sinh học, có thể được dùng để mô tả các loài cấu trúc nghiêng về bên trái, bao gồm cả vị trí mắt.
Adjective
  1. chỉ mắt bên trái

Từ tương tự