left-eyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có mắt bên trái: Mô tả một sinh vật, thường là một loài cá, có đặc điểm là chỉ có một mắt hoạt động hoặc phát triển chính ở phía bên trái của cơ thể. Điều này thường liên quan đến cấu trúc cơ thể bất đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flounder is a classic example of a left-eyed flatfish. (Cá bơn là một ví dụ điển hình của một loài cá thân bẹt chỉ có mắt bên trái.)
- Scientists studied the development of the left-eyed variant of the species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự phát triển của biến thể chỉ có mắt bên trái của loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư học hoặc giải phẫu học để mô tả một đặc điểm giải phẫu cụ thể, đặc biệt là ở các loài cá thân bẹt như cá bơn.
Biến thể và từ gần giống
- Right-eyed (adj): chỉ có mắt bên phải. Đây là từ đối lập trực tiếp, dùng để mô tả các cá thể có mắt hoạt động chính ở phía bên phải.
- Some species of flatfish can be either left-eyed or right-eyed. (Một số loài cá thân bẹt có thể là chỉ có mắt bên trái hoặc chỉ có mắt bên phải.)
Từ đồng nghĩa
- Sinistral (adj, chuyên ngành): thuận trái, có đặc điểm ở bên trái. Trong ngữ cảnh sinh học, nó có thể được dùng để mô tả các loài có cấu trúc nghiêng về bên trái, bao gồm cả vị trí mắt.
Adjective
- chỉ có mắt bên trái