left-handed pitcher

left-handed pitcher

A left-handed pitcher winds up to throw a fastball.

Định nghĩa

Danh từ: left-handed pitcher một thuật ngữ trong môn bóng chày, chỉ một vận động viên ném bóng (pitcher) sử dụng tay trái để ném bóng. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào tay thuận trái của người ném bóng, thường mang lại lợi thế chiến thuật trong các tình huống đối đầu với người đánh bóng (batter) thuận tay trái.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng đã hợp đồng với một vận động viên ném bóng thuận tay trái mới để củng cố đội ném bóng dự bị.)
  • (Một vận động viên ném bóng thuận tay trái thường lợi thế khi đối đầu với người đánh bóng thuận tay trái.)
  • (Vận động viên ném bóng thuận tay trái đã ném một bóng nhanh đạt tốc độ 95 dặm một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southpaw": Từ lóng đồng nghĩa với left-handed pitcher trong bối cảnh bóng chày, thường được dùng không chính thức.

    • The southpaw is known for his curveball. (Vận động viên ném bóng thuận tay trái này nổi tiếng với bóng cong.)
  • "Lefty specialist": Một left-handed pitcher chuyên vào sân để đối đầu với các tay đánh bóng thuận tay trái.

    • The manager brought in a lefty specialist to face the left-handed batter. (Huấn luyện viên đã đưa vào một chuyên gia ném bóng thuận tay trái để đối mặt với người đánh bóng thuận tay trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-handed (tính từ): thuận tay trái (dùng cho người hoặc vật).
    • He is a left-handed writer. (Anh ấy một người viết thuận tay trái.)
  • Pitcher (danh từ): vận động viên ném bóng (trong bóng chày).
    • The pitcher threw a strike. (Vận động viên ném bóng đã ném một bóng chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Southpaw (danh từ, từ lóng): vận động viên ném bóng thuận tay trái.
  • Lefty (danh từ, từ lóng): người thuận tay trái, thường dùng trong bóng chày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw left-handed: ném bóng bằng tay trái.
    • He learned to throw left-handed after injuring his right arm. (Anh ấy đã học cách ném bóng bằng tay trái sau khi bị thươngcánh tay phải.)
Thành ngữ liên quan
  • "Come out of left field" (thành ngữ): bất ngờ, không theo dự đoán (không liên quan trực tiếp đến nhưng dùng từ "left" trong bóng chày).
    • That idea came out of left field. (Ý tưởng đó đến một cách bất ngờ.)