leftfield
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí đánh bóng bên trái (trong bóng chày): "leftfield" chỉ vị trí của cầu thủ phòng thủ ở khu vực bên trái của sân ngoài (tính từ vị trí người đánh bóng). Đây là một vị trí cụ thể trong đội hình bóng chày.
- Khu vực sân bên trái (trong bóng chày): "leftfield" cũng chỉ phần đất nằm ở phía bên trái của sân ngoài, nơi cầu thủ ở vị trí leftfield hoạt động.
- Nghĩa bóng (thông tục): "leftfield" có thể được dùng để chỉ một điều gì đó bất ngờ, khác thường, hoặc đến từ một hướng không ngờ tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vị trí): (Cầu thủ ở vị trí leftfield đã bắt bóng xuất sắc.)
- Danh từ (khu vực): (Người đánh bóng đã đánh bóng vào khu vực leftfield.)
- Nghĩa bóng: (Ý tưởng của anh ấy đến từ một hướng bất ngờ và làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Out of leftfield": thành ngữ chỉ điều gì đó xảy ra hoàn toàn bất ngờ, không lường trước được.
- Her resignation came out of leftfield. (Việc từ chức của cô ấy đến hoàn toàn bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Leftfielder (danh từ): cầu thủ chơi ở vị trí leftfield.
- The leftfielder threw the ball to home plate. (Cầu thủ leftfield đã ném bóng về gôn nhà.)
- Centerfield (danh từ): vị trí trung tâm sân ngoài (trong bóng chày).
- The centerfield is between leftfield and rightfield. (Vị trí centerfield nằm giữa leftfield và rightfield.)
Từ đồng nghĩa
- Unconventional: khác thường, không theo quy tắc (trong nghĩa bóng).
- Unexpected: bất ngờ, không ngờ tới (trong nghĩa bóng).
- Left field (cách viết khác): cùng nghĩa với leftfield.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "leftfield".
Thành ngữ liên quan
- "Out of leftfield": như đã giải thích ở trên, chỉ sự bất ngờ hoàn toàn.
- The question came out of leftfield during the interview. (Câu hỏi đến bất ngờ trong buổi phỏng vấn.)