leftover

leftover

She saved the leftover sandwiches for supper.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều: leftovers):

    • Thức ăn thừa: Phần thức ăn còn lại sau bữa ăn, thường được cất giữ để dùng sau.
    • Phần còn sót lại: Bất kỳ phần vật chất nào còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc biến mất.
  2. Tính từ:

    • Còn thừa, còn lại: Chỉ một vật hoặc một phần không được sử dụng hết, thường sau một quá trình chế biến, tiêu thụ hoặc phân phối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We ate the leftovers for lunch the next day. (Chúng tôi đã ăn thức ăn thừa vào bữa trưa ngày hôm sau.)
    • She saved the leftover from the cake for her son. ( ấy để dành phần bánh còn lại cho con trai.)
  • Tính từ:

    • I made a sandwich with leftover chicken. (Tôi làm bánh mì kẹp với thịt còn thừa.)
    • The leftover paint was stored in the garage. (Số sơn còn thừa được cất trong ga-ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leftover material": vật liệu thừa sau khi sản xuất.

    • The factory recycles leftover fabric to make rags. (Nhà máy tái chế vải thừa để làm giẻ lau.)
  • "leftover energy": năng lượng dư thừa (trong khoa học, kỹ thuật).

    • The system captures leftover heat from the engine. (Hệ thống thu nhiệt thừa từ động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Left over (cụm từ, thường viết rời): còn lại, ra.

    • She had a little money left over after paying the bills. ( ấy còn một ít tiền sau khi thanh toán hóa đơn.)
  • Leftover (tính từ ghép): thường đứng trước danh từ để chỉ tính chất còn thừa.

    • leftover food (thức ăn thừa), leftover supplies (vật thừa).
Từ đồng nghĩa
  • Remaining (adj): còn lại (mang tính trang trọng hơn).
  • Surplus (n/adj): thặng dư, dư thừa (thường dùng trong kinh tế).
  • Residual (adj): còn sót lại, tồn (thường dùng trong khoa học).
  • Scraps (n): mẩu vụn, thức ăn thừa vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to leave over": để lại, dành lại (thường dùngdạng bị động).
    • Some food was left over from the party. (Một ít thức ăn được để lại từ bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "a doggy bag": túi đựng thức ăn thừa mang về từ nhà hàng.

    • He asked the waiter for a doggy bag for the leftover steak. (Anh ấy yêu cầu người phục vụ lấy túi đựng thức ăn thừa cho miếng bít tết còn lại.)
  • "to make do with leftovers": tận dụng thức ăn thừa để thay thế bữa ăn mới.

    • We had no time to cook, so we made do with leftovers. (Chúng tôi không thời gian nấu nướng, nên đã tận dụng thức ăn thừa.)