leftover
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều: leftovers):
- Thức ăn thừa: Phần thức ăn còn lại sau bữa ăn, thường được cất giữ để dùng sau.
- Phần còn sót lại: Bất kỳ phần vật chất nào còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc biến mất.
Tính từ:
- Còn thừa, còn lại: Chỉ một vật hoặc một phần không được sử dụng hết, thường là sau một quá trình chế biến, tiêu thụ hoặc phân phối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We ate the leftovers for lunch the next day. (Chúng tôi đã ăn thức ăn thừa vào bữa trưa ngày hôm sau.)
- She saved the leftover from the cake for her son. (Cô ấy để dành phần bánh còn lại cho con trai.)
Tính từ:
- I made a sandwich with leftover chicken. (Tôi làm bánh mì kẹp với thịt gà còn thừa.)
- The leftover paint was stored in the garage. (Số sơn còn thừa được cất trong ga-ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leftover material": vật liệu thừa sau khi sản xuất.
- The factory recycles leftover fabric to make rags. (Nhà máy tái chế vải thừa để làm giẻ lau.)
"leftover energy": năng lượng dư thừa (trong khoa học, kỹ thuật).
- The system captures leftover heat from the engine. (Hệ thống thu nhiệt thừa từ động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Left over (cụm từ, thường viết rời): còn lại, dư ra.
- She had a little money left over after paying the bills. (Cô ấy còn dư một ít tiền sau khi thanh toán hóa đơn.)
Leftover (tính từ ghép): thường đứng trước danh từ để chỉ tính chất còn thừa.
- leftover food (thức ăn thừa), leftover supplies (vật tư thừa).
Từ đồng nghĩa
- Remaining (adj): còn lại (mang tính trang trọng hơn).
- Surplus (n/adj): thặng dư, dư thừa (thường dùng trong kinh tế).
- Residual (adj): còn sót lại, tồn dư (thường dùng trong khoa học).
- Scraps (n): mẩu vụn, thức ăn thừa vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to leave over": để lại, dành lại (thường dùng ở dạng bị động).
- Some food was left over from the party. (Một ít thức ăn được để lại từ bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
"a doggy bag": túi đựng thức ăn thừa mang về từ nhà hàng.
- He asked the waiter for a doggy bag for the leftover steak. (Anh ấy yêu cầu người phục vụ lấy túi đựng thức ăn thừa cho miếng bít tết còn lại.)
"to make do with leftovers": tận dụng thức ăn thừa để thay thế bữa ăn mới.
- We had no time to cook, so we made do with leftovers. (Chúng tôi không có thời gian nấu nướng, nên đã tận dụng thức ăn thừa.)