leftovers

leftovers

He ate the leftovers from last night's meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Thức ăn thừa: "leftovers" chỉ những phần thức ăn còn lại sau một bữa ăn, thường được giữ lại để ăn sau.
    • Vật còn sót lại: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "leftovers" cũng có thể chỉ bất kỳ thứ còn thừa hoặc không được sử dụng hết.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ăn thức ăn thừa cho bữa tối hôm qua.)
  • (Chúng tôi đã cất thức ăn thừa vào tủ lạnh.)
  • (Bữa tiệc nhiều thức ăn thừa, vậy chúng tôi đã chia sẻ chúng với hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have leftovers": thức ăn thừa.

    • I often have leftovers from Sunday lunch for Monday's breakfast. (Tôi thường thức ăn thừa từ bữa trưa Chủ nhật cho bữa sáng thứ Hai.)
  • "leftover food": thức ăn thừa (cụm danh từ).

    • Leftover food can be repurposed into new dishes. (Thức ăn thừa có thể được biến tấu thành các món ăn mới.)
  • "to be a leftover from": tàn dư từ một thời kỳ trước.

    • This old building is a leftover from the colonial era. (Tòa nhà này tàn dư từ thời thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Leftover (tính từ): còn thừa, còn .

    • She used leftover fabric to make a small bag. ( ấy đã dùng vải thừa để làm một chiếc túi nhỏ.)
  • Leftover (danh từ số ít, ít dùng): một phần còn thừa.

    • There is a leftover of paint in the can. ( một ít sơn thừa trong hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Remains: phần còn lại (thường dùng cho thức ăn hoặc đồ vật).
    • The remains of the meal were thrown away. (Phần còn lại của bữa ăn đã bị vứt đi.)
  • Scraps: mẩu vụn, thức ăn thừa nhỏ.
    • The dog ate the scraps from the table. (Con chó đã ăn những mẩu vụn từ bàn ăn.)
Các cụm từ liên quan
  • Leftover chicken: thừa.
    • I made a salad with leftover chicken. (Tôi đã làm món salad với thừa.)
  • Leftover rice: cơm nguội.
    • Leftover rice is perfect for fried rice. (Cơm nguội rất thích hợp để làm cơm rang.)
Thành ngữ liên quan
  • "to live on leftovers": sống bằng đồ thừa, chỉ việc phải ăn uống tằn tiện.
    • During the war, many people had to live on leftovers. (Trong chiến tranh, nhiều người phải sống bằng đồ thừa.)