leg it
Cụm động từ (phrasal verb): - Đi bộ nhanh, chạy: "leg it" có nghĩa là di chuyển nhanh bằng chân, thường là chạy, để đến một nơi nào đó hoặc để thoát khỏi một tình huống. Cụm từ này mang tính khẩu ngữ (informal).
- (Chúng tôi lỡ xe buýt, nên phải chạy bộ đến ga.)
- (Khi cảnh sát đến, bọn trộm đã chạy thoát ra cửa sau.)
- (Hãy nhanh chân đến vũ trường trước khi quá đông.)
"Leg it" + địa điểm: chỉ hành động đi bộ nhanh đến một nơi cụ thể.
- We legged it across the park to catch the train. (Chúng tôi chạy băng qua công viên để kịp tàu.)
"Leg it" trong ngữ cảnh khẩn cấp: dùng để diễn tả sự vội vã hoặc chạy trốn.
- The dog escaped and legged it down the street. (Con chó trốn thoát và chạy dọc theo con phố.)
Leg (danh từ): chân (bộ phận cơ thể).
- He broke his leg in the accident. (Anh ấy bị gãy chân trong vụ tai nạn.)
Leggy (tính từ): có chân dài (thường dùng cho người hoặc động vật).
- The leggy model walked gracefully. (Người mẫu chân dài bước đi duyên dáng.)
Run: chạy.
- We had to run to catch the bus. (Chúng tôi phải chạy để kịp xe buýt.)
Dash: lao nhanh, phóng vội.
- She dashed to the store before it closed. (Cô ấy lao nhanh đến cửa hàng trước khi đóng cửa.)
Hurry: vội vã.
- We hurried to the airport. (Chúng tôi vội vã đến sân bay.)
Make a run for it: chạy thoát, cố gắng chạy nhanh.
- When the guard turned away, the prisoner made a run for it. (Khi lính gác quay đi, tù nhân đã cố chạy thoát.)
Bolt: chạy vụt đi (thường dùng cho động vật hoặc người).
- The horse bolted when it heard the loud noise. (Con ngựa chạy vụt đi khi nghe tiếng động lớn.)
Leg it out: chạy thoát khỏi một tình huống khó khăn.
- We had to leg it out of the burning building. (Chúng tôi phải chạy thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)
Not have a leg to stand on: không có căn cứ, không thể biện hộ.
- Without evidence, he doesn't have a leg to stand on. (Không có bằng chứng, anh ta không có căn cứ để biện hộ.)